Thứ Ba, 21 tháng 4, 2026

Phèn Đơn - Al₂(SO₄)₃ – TQ - CN -50kg -Tính Chất, Ứng Dụng & So Sánh keo tụ nước với PAC

 

I. TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA PHÈN ĐƠN Al₂(SO₄)₃



1. Cấu trúc & Dạng tồn tại

Phèn đơn nhôm sunfat tồn tại chủ yếu ở dạng hydrat hóa:

DạngCông thứcGhi chú
Dạng khanAl₂(SO₄)₃Hiếm gặp trong thực tế
Dạng 18 nướcAl₂(SO₄)₃·18H₂OPhổ biến nhất trong xử lý nước
Dạng 14 nướcAl₂(SO₄)₃·14H₂OGặp trong công nghiệp

2. Thông số hóa lý cơ bản

Thông sốGiá trị
Khối lượng phân tử (dạng khan)342,15 g/mol
Khối lượng phân tử (18H₂O)666,43 g/mol
Hàm lượng Al₂O₃ (dạng 18H₂O)~15–17%
Độ tan trong nước (25°C)~36 g/100 mL
Tỷ trọng dung dịch 10%~1,09 g/cm³
pH dung dịch 1%3,5 – 4,5 (axit yếu)
Điểm nóng chảy86,5°C (mất nước kết tinh)
Màu sắcTrắng đục đến vàng nhạt

3. Phản ứng thủy phân – Cơ chế cốt lõi

Đây là phản ứng quyết định hiệu quả keo tụ:

Bước 1 – Thủy phân tạo hydroxide:

Al³⁺ + 3H₂O → Al(OH)₃↓ + 3H⁺

Bước 2 – Tiêu thụ độ kiềm của nước:

Al₂(SO₄)₃ + 3Ca(HCO₃)₂ → 2Al(OH)₃↓ + 3CaSO₄ + 6CO₂↑

Bước 3 – Chuỗi phản ứng trung gian (phức đa nhân):

Al³⁺ → Al(OH)²⁺ → Al(OH)₂⁺ → Al₈(OH)₂₀⁴⁺ → Al(OH)₃↓ → AlO₂⁻

⚠️ Lưu ý then chốt: Hiệu quả keo tụ phụ thuộc cực kỳ nhạy vào pH. Vùng pH tối ưu: 6,5 – 7,5. Ngoài vùng này, Al(OH)₃ hoặc tan trở lại (pH < 5) hoặc tạo aluminate (pH > 8,5).

4. Yếu tố ảnh hưởng đến hòa tan & hiệu quả

  • Nhiệt độ nước thấp (< 10°C): Phản ứng thủy phân chậm, bông cặn nhỏ, khó lắng
  • Độ kiềm nước: Cần tối thiểu 75–100 mg/L CaCO₃ để đệm pH
  • Độ đục: Hiệu quả tốt nhất khi độ đục > 10 NTU; nước quá trong khó keo tụ

II. ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC

A. Xử lý nước cấp

Mục tiêuCơ chếLiều dùng thông thường
Loại độ đục (TSS, keo đất sét)Trung hòa điện tích âm → kết bông10–50 mg/L
Loại màu (humic, fulvic acid)Hấp phụ – kết tủa phức Al-humate20–80 mg/L
Loại tảoKeo tụ tế bào tảo15–40 mg/L
Loại photphoAl³⁺ + PO₄³⁻ → AlPO₄↓30–80 mg/L
Loại Asen (As)Hấp phụ lên bề mặt Al(OH)₃15–30 mg/L
Tiền xử lý lọc nhanhTạo bông cặn thô trước bể lọcLiều thấp 5–15 mg/L

Dây chuyền xử lý nước cấp điển hình:

Phèn → Khuấy nhanh (G = 300–500 s⁻¹, t = 30–60s) 
     → Khuấy chậm (G = 10–30 s⁻¹, t = 15–30 phút)
     → Lắng (v = 0,5–1,5 mm/s) 
     → Lọc nhanh

B. Xử lý nước thải

Loại nước thảiMục tiêuHiệu quả
Nước thải công nghiệp giấyLoại lignin, SS70–90% SS
Nước thải dệt nhuộmLoại màu hoạt tính60–80% màu
Nước thải chăn nuôiLoại P, SS70–85% TP
Nước thải đô thị (3° treatment)Loại P triệt để> 90% TP
Nước thải nhà máy biaLoại COD dạng keo30–50% COD

III. SO SÁNH PHÈN ĐƠN Al₂(SO₄)₃ VỚI PAC

PAC là gì?

PAC (Poly Aluminium Chloride): [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ, với n = 1–5, m = 10–∞

Hàm lượng Al₂O₃: 10–17% (thương phẩm dạng lỏng ~10%, dạng bột ~30%)


Bảng so sánh toàn diện

Tiêu chíPhèn đơn Al₂(SO₄)₃PAC
Cơ chế chủ đạoThủy phân → keo tụ trung hòa điện tíchKeo tụ + hấp phụ + polymer hóa sẵn
Mức độ polyme hóaThấp, đơn phân tử Al³⁺Cao, chuỗi đa nhân [Alₙ(OH)ₘ]^(3n-m)+
Vùng pH tối ưuHẹp: 6,5 – 7,5Rộng hơn: 5,0 – 9,0
Hiệu quả ở pH thấpKém (Al³⁺ không thủy phân đủ)Tốt (chuỗi polyme bền hơn)
Tốc độ tạo bôngChậm hơnNhanh hơn (bông xuất hiện sớm)
Kích thước bông cặnNhỏ hơn, nhẹ hơnLớn hơn, chắc hơn, nặng hơn
Tốc độ lắngChậm (0,4–0,8 mm/s)Nhanh hơn 20–40% (0,6–1,2 mm/s)
Hiệu quả ở nước lạnhKém (<10°C giảm mạnh)Tốt hơn (ít phụ thuộc nhiệt độ)
Tiêu thụ độ kiềmCao (3Ca(HCO₃)₂/mol phèn)Thấp hơn ~30–50%
Lượng bùn phát sinhNhiềuÍt hơn 20–40%
Ảnh hưởng pH nước sau xử lýGiảm pH đáng kểÍt ảnh hưởng pH hơn
Hàm lượng Al tồn dưCao hơn nếu pH không chuẩnThấp hơn (keo tụ triệt để hơn)
Hiệu quả loại photphoTốtTốt tương đương
Hiệu quả loại màuTrung bìnhTốt hơn (đặc biệt màu axit)
Giá thànhRẻ hơn 30–50%Đắt hơn
Dễ bảo quản, vận chuyểnDạng rắn, bềnLỏng: cần bồn chứa, dễ thao tác
Liều dùngCao hơnThấp hơn 20–40%
Ứng dụng phù hợpNước đục cao, ổn định, kinh tếNước lạnh, pH biến động, yêu cầu cao

Biểu đồ hiệu quả lắng theo pH

Hiệu quả
lắng (%)
100% |          ████████████
 90% |       ███            ███ ← PAC
 80% |      ██                ██
 70% |    ██                    ██
 60% |  ██  ←Phèn đơn            ██
 50% | ██  ███████                 █
 40% |    ████████████
     |___________________________
         4   5   6   7   8   9   10  pH

IV. KHUYẾN NGHỊ THỰC TIỄN

Chọn phèn đơn khi:

  • ✅ Nước đục > 50 NTU, nhiệt độ > 15°C
  • ✅ Độ kiềm nước > 100 mg/L CaCO₃
  • ✅ pH ổn định trong khoảng 6,5–7,5
  • ✅ Ưu tiên chi phí vận hành thấp
  • ✅ Nguồn nước mặt đồng bằng (sông Hồng, sông Cửu Long mùa lũ)

Chọn PAC khi:

  • ✅ Nước lạnh < 10°C (miền núi, mùa đông)
  • ✅ Nước độ đục thấp (< 10 NTU) hoặc màu cao
  • ✅ pH nước dao động, độ kiềm thấp
  • ✅ Yêu cầu Al tồn dư thấp (< 0,1 mg/L theo QCVN 01:2009)
  • ✅ Bể lắng tải trọng cao, cần tốc độ lắng nhanh
  • ✅ Nước thải công nghiệp có pH axit

Không có nhận xét nào: