Thứ Ba, 10 tháng 2, 2026

 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CÁC LOẠI ASACLEAN-CHẤT TẨY CHO KHUÔN NHỰA MÁY ĐÙN VÀ MÁY THỔI


Asaclean không phải hóa chất, mà là vật liệu kỹ thuật tạo cơ – áp – cắt.
Dùng đúng cách → sạch nhanh, ít hao, bảo vệ vít & xilanh.
Dùng sai → tốn tiền mà máy vẫn bẩn.
https://vimextech.com/huong-dan-su-dung-cac-loai-asaclean-chat-tay-cho-khuon-nhua-may-dun-va-may-thoi

I. PHÂN LOẠI ASACLEAN THEO CƠ CHẾ LÀM SẠCH

1. MECHANICAL PURGING COMPOUNDS (Hợp chất làm sạch cơ học)

Đặc điểm:

  • Dựa vào áp suất và chuyển động cơ học để làm sạch
  • Hiệu quả tốt nhất trong môi trường áp suất cao
  • Không cần thời gian ngâm (soak time)

Ứng dụng phù hợp:

  • ✅ Ép phun (Injection Molding) - hiệu quả tối ưu
  • ✅ Hot runner systems
  • ✅ Thay đổi màu sắc nhanh
  • ✅ Thay đổi loại nhựa có MFR tương tự

Các dòng Mechanical Purging:

  • U Grade - Đa năng, phù hợp cho PP, PE, PS, ABS
  • UP Grade - Chuyên cho Polyolefin (PP, PE)
  • RU Grade - Cân bằng giữa sức làm sạch và tính dư lại

2. CHEMICAL PURGING COMPOUNDS (Hợp chất làm sạch hóa học)

Đặc điểm:

  • Sử dụng phản ứng hóa học kích hoạt bởi nhiệt
  • Có khả năng nở/giãn nở để làm sạch các khu vực khó tiếp cận
  • Cần thời gian ngâm ngắn (2-5 phút)

Ứng dụng phù hợp:

  • ✅ Ép đùn (Extrusion) - khuyến nghị hàng đầu
  • ✅ Blow Molding - làm sạch die phức tạp
  • ✅ Các khu vực có độ chảy thấp
  • ✅ Các vị trí ứ đọng vật liệu (dead spots)
  • ✅ Vent hole cleaning

Lưu ý quan trọng:

  • Cần tuân thủ thời gian ngâm để hóa chất phản ứng đầy đủ
  • Tuyệt đối KHÔNG bỏ qua bước này

3. PURGING CONCENTRATES (Hỗn hợp cô đặc làm sạch)

Đặc điểm:

  • Masterbatch trộn với nhựa sản xuất hiện tại (10-30%)
  • Không cần thay đổi nhiệt độ máy
  • Có thể điều chỉnh tỷ lệ pha trộn tùy độ bẩn

Ứng dụng phù hợp:

  • ✅ Hot runner color changes (đặc biệt hiệu quả)
  • ✅ Blow molding
  • ✅ Extrusion với nhiều màu sắc
  • ✅ Khi cần tiết kiệm chi phí purge

Dòng sản phẩm:

  • PLUS Grade - Concentrate đa năng, hiệu quả cao

II. CÁC DÒNG SẢN PHẨM ASACLEAN CHO NHỰA KỸ THUẬT

1. U Grade (Universal Grade) - Đa năng

Thông số kỹ thuật:

  • Nhiệt độ: 160-400°C
  • Base resin: Acrylic-based

Phù hợp với:

  • PP, PE, PS, ABS, PC, Nylon, PET
  • Thay đổi màu và loại nhựa thông thường
  • Hot runner systems
  • Loại bỏ carbon deposits nhẹ

Quy trình sử dụng:

  1. Xả hết nhựa cũ
  2. Giữ nhiệt độ sản xuất bình thường
  3. Cho U Grade vào hopper (5-10% thể tích barrel)
  4. Chạy vít thấp tốc → tăng dần đến cao tốc
  5. Lặp lại chu kỳ thấp-cao 2-3 lần
  6. Đợi cho đến khi U Grade chảy ra sạch
  7. Chuyển sang nhựa mới

2. EX Grade - Làm sạch mạnh & Screw Pull

Đặc điểm đặc biệt:

  • Sức làm sạch mạnh nhất
  • Dễ dàng bóc tách khỏi vít khi kéo vít
  • An toàn cho maintenance

Phù hợp với:

  • ✅ Loại bỏ carbon contamination nghiêm trọng
  • ✅ Screw pulling/maintenance - không cần đốt vít
  • ✅ Deep cleaning định kỳ
  • ✅ Black specks removal

Quy trình Screw Pull với EX:

  1. Chạy EX Grade ở nhiệt độ sản xuất
  2. Đợi 5-10 phút (soak time)
  3. Chạy vít chậm để EX bám đều
  4. Tắt máy, kéo vít ra
  5. EX sẽ bóc tách dễ dàng, vít sạch hoàn toàn

Lợi ích:

  • Giảm 80% thời gian maintenance
  • An toàn hơn (không cần đốt cháy)
  • Vít và barrel không bị trầy xước

3. PX2 & PF Grade - Nhựa nhiệt độ cao

PX2 Grade:

  • Nhiệt độ: lên đến 430°C
  • Chuyên cho: PEEK, PEKK, PEI (ULTEM), PPS, LCP

PF Grade:

  • Nhiệt độ: 260-400°C
  • Chuyên cho: PPA, High-temp Nylon, PCT, PBT

Quy trình cho super-engineering resins:

  1. KHÔNG hạ nhiệt độ - giữ nhiệt độ sản xuất
  2. Cho PX2/PF vào hopper
  3. Chạy vít rất chậm ban đầu (theo dõi tải motor)
  4. Tăng tốc độ dần dần
  5. Chu kỳ stop-start hiệu quả hơn chu kỳ thấp-cao
  6. Cho đến khi PX2/PF chảy ra sạch
  7. Chuyển sang nhựa tiếp theo (có thể là PP)

Trường hợp đặc biệt:

  • Từ PEEK đen → PP trong suốt: Dùng PX2 → không cần mở vít
  • Các nhà sản xuất ULTEM, PEEK khuyến nghị Asaclean

III. QUY TRÌNH CỤ THỂ CHO CÁC ỨNG DỤNG

A. QUY TRÌNH CHO PELLETIZER (Máy tạo hạt)

Các bước chi tiết:

  1. Xả hết nhựa cũ (discharge completely)

    • Quan trọng: Nếu còn nhựa cũ → giảm hiệu quả purge
  2. Làm sạch hopper

    • Tránh nhiễm nhựa cũ vào Asaclean
  3. Cho Asaclean vào hopper

    • Chọn grade phù hợp với nhiệt độ và loại nhựa
  4. Chạy vít tốc độ thấp

    • Theo dõi tải motor: TUYỆT ĐỐI tránh quá tải
    • Tăng tốc độ dần trong giới hạn an toàn
  5. Khi hỗn hợp Asaclean + nhựa cũ bắt đầu ra nozzle:

    • Lặp lại chu kỳ: thấp tốc ↔ cao tốc
    • Nếu motor cho phép: stop ↔ restart (hiệu quả hơn)
    • Nguyên lý:
      • Thấp tốc: Lấp đầy barrel đặc → tăng ma sát
      • Cao tốc: Tăng áp suất → đẩy sạch tốt hơn
  6. Đối với máy có vent hole:

    • Cho thêm 10% lượng Asaclean trực tiếp vào vent hole
  7. Khi xả xong:

    • Dừng vít
    • Làm sạch hopper trước khi cho nhựa mới
    • Kiểm tra qua vent hole xem còn nhựa cũ không
  8. Cho nhựa mới vào:

    • Chạy vít tốc độ thấp
    • Cẩn thận quá tải motor (còn Asaclean trong barrel)
  9. Khi nhựa mới bắt đầu ra:

    • Dừng vít
    • Mở die, lấy tay loại bỏ nhựa dư (hỗn hợp Asaclean + nhựa cũ)
  10. Thay screen mesh và breaker plate mới

    • Lắp die và bắt đầu sản xuất
    • QUAN TRỌNG: Bước 9-10 phải liên tục, không gián đoạn
    • Nếu gián đoạn: Asaclean có thể bị đông cứng trong lỗ die

B. QUY TRÌNH CHO BLOW MOLDING

Khác biệt quan trọng:

  1. Xả hết nhựa cũ

  2. TĂNG NHIỆT ĐỘ DIE lên 20-30°C (so với sản xuất)

    • Mục đích: Làm mềm nhựa dư trong die (khó làm sạch nhất)
    • Đây là bước ĐẶC TRƯNG của blow molding
  3. Làm sạch hopper

  4. Cho Asaclean vào hopper

  5. Chạy vít tốc độ thấp

    • Cẩn thận quá tải motor
    • Tăng tốc độ dần
  6. Khi hỗn hợp bắt đầu ra:

    • Chu kỳ thấp-cao tốc
    • Stop-restart nếu motor cho phép
  7. Khi xả xong:

    • Dừng vít
    • Kiểm tra Asaclean chảy ra có sạch không
  8. Làm sạch hopper trước khi cho nhựa mới

  9. Cho nhựa mới vào:

    • Chạy vít tốc độ thấp
    • Thay thế Asaclean bằng nhựa mới
    • Cũng hiệu quả nếu dùng chu kỳ thấp-cao trong bước này

IV. KINH NGHIỆM THỰC TẾ - TỪNG TRƯỜNG HỢP CỤ THỂ

1. Thay đổi màu sắc (Color Change)

Từ màu đậm → màu nhạt (VD: Đen → Trắng)

Tình huốngGrade khuyến nghịSố lần purge
PP → PPU Grade hoặc UP Grade2-3 lần
PE → PEUP Grade2-3 lần
ABS → ABSU Grade3-4 lần
PC → PC (hot runner)PLUS Grade Concentrate2 lần
Nylon → NylonU Grade3-4 lần

Lưu ý:

  • Màu đen → màu sáng: Cần nhiều lần hơn
  • Với carbon black: Dùng EX Grade trước, sau đó U Grade

2. Thay đổi loại nhựa (Resin Change)

Từ nhựa có nhiệt độ cao → nhựa nhiệt độ thấp:

Ví dụ: PC (280°C) → PP (220°C)

Quy trình:

  1. Chạy PC ở 280°C
  2. Cho Asaclean U Grade (chạy ở 280°C)
  3. Giảm nhiệt độ từ từ (mỗi lần 10°C)
  4. Tiếp tục chạy Asaclean trong khi giảm nhiệt
  5. Khi đến 240°C: Dừng Asaclean
  6. Cho PP vào ở 220°C

Từ nhựa nhiệt độ thấp → nhựa nhiệt độ cao:

Ví dụ: PP (220°C) → PC (280°C)

  1. Xả hết PP
  2. Cho Asaclean U Grade ở 220°C
  3. Tăng nhiệt độ dần lên 280°C
  4. Chạy Asaclean ở 280°C
  5. Chuyển sang PC

3. Loại bỏ Carbon Contamination (Black Specks)

Nguyên nhân:

  • Nhựa bị nhiệt phân trong barrel
  • Tích tụ lâu ngày trong dead zones
  • Hot runner tip contamination

Giải pháp:

Mức độGrade sử dụngQuy trình
NhẹU GradePurge bình thường
Trung bìnhEX GradeSoak 5 phút + chu kỳ stop-start
NặngEX Grade x2Purge 2 lần, mỗi lần soak 10 phút
Rất nặngEX Grade + screw pullMaintenance hoàn toàn

4. Shutdown Sealing (Bảo quản khi dừng máy)

Tại sao cần sealing:

  • Tránh nhựa bị oxy hóa trong barrel
  • Dễ khởi động lại
  • Giảm carbon deposit

Quy trình:

  1. Trước khi tắt máy, xả hết nhựa sản xuất
  2. Cho Asaclean (U Grade hoặc grade phù hợp)
  3. Chạy cho đến khi Asaclean chảy ra sạch
  4. Dừng vít với barrel đầy Asaclean
  5. Khi khởi động lại: Đơn giản chỉ cần chạy vít và thay bằng nhựa mới

Lợi ích:

  • Khởi động nhanh hơn 50-70%
  • Không có carbon khi restart
  • Bảo vệ vít và barrel

V. BẢNG CHỌN GRADE ASACLEAN THEO NHỰA

Loại nhựaNhiệt độ (°C)Grade khuyến nghịỨng dụng
Polyolefins   
PP, PE180-240UP Grade, U GradeInjection, Extrusion
Styrenics   
PS, ABS200-260U GradeInjection
HIPS200-240U GradeInjection, Extrusion
Engineering   
PC260-300U Grade, EX GradeInjection, hot runner
Nylon (PA6, PA66)250-290U GradeInjection
PET, PBT260-280U Grade, PF GradeInjection
Acetal (POM)200-220U GradeInjection
High-performance   
PPA300-340PF GradeInjection
PPS300-350PX2 GradeInjection
LCP320-370PX2 GradeInjection
Super-engineering   
PEEK360-400PX2 GradeInjection, Extrusion
PEKK360-400PX2 GradeInjection
PEI (ULTEM)340-390PX2 GradeInjection

VI. LƯU Ý QUAN TRỌNG - KINH NGHIỆM 50 NĂM

1. Không làm theo - sẽ thất bại:

❌ Dùng nhiều Asaclean ≠ sạch hơn

  • Dùng đúng lượng theo khuyến nghị
  • Dùng nhiều = tốn tiền + giảm hiệu quả

❌ Không bỏ qua việc làm sạch hopper

  • 10% nhựa cũ còn lại = giảm 50% hiệu quả purge

❌ Không dùng Auto-Purge settings

  • Không tối ưu cho từng loại Asaclean
  • Làm tăng chi phí purge

❌ Không làm gián đoạn bước 9-10 (pelletizer)

  • Asaclean sẽ bị đông cứng trong die

2. Điều nên làm:

✅ Theo dõi tải motor liên tục

  • Đặc biệt trong bước stop-start

✅ Dùng Chemical grades cho extrusion

  • Mechanical grades không hiệu quả trong low-pressure

✅ Training toàn bộ ca

  • Purge chỉ hiệu quả khi mọi người làm đúng

✅ Đo lường baseline trước khi dùng Asaclean

  • Biết được tiết kiệm bao nhiêu

✅ Preventative maintenance định kỳ với EX Grade

  • Tránh carbon buildup nghiêm trọng

VII. TÍNH TOÁN LƯỢNG ASACLEAN CẦN DÙNG

Công thức chung:

Lượng Asaclean (kg) = Thể tích barrel (cm³) × Density nhựa (g/cm³) × 0.5-1.0

Ví dụ thực tế:

Máy ép phun 250 tấn:

  • Barrel: 2000 cm³
  • Nhựa: PP (density 0.9 g/cm³)
  • Lượng Asaclean = 2000 × 0.9 × 0.7 = 1.26 kg

Extrusion line 90mm:

  • Barrel: 5000 cm³
  • Nhựa: HDPE (density 0.95 g/cm³)
  • Lượng Asaclean = 5000 × 0.95 × 0.8 = 3.8 kg

Lưu ý:

  • Hệ số 0.5-1.0 tùy độ bẩn
  • Color change nhẹ: 0.5
  • Carbon contamination: 1.0-1.5

VIII. SO SÁNH CHI PHÍ

Theo tài liệu Asaclean:

Phương phápChi phí tương đốiHiệu quả
Virgin resin1.0xKém, 80% lãng phí
Regrind"Free"Kém nhất, gây carbon
DIY purge0.5xKhông hiệu quả, hại máy
Asaclean2-3xTiết kiệm 58-80% tổng chi phí

Tính toán thực tế:

  • Virgin resin: $2/kg × 10kg = $20 + 2 giờ downtime
  • Asaclean U: $8/kg × 2kg = $16 + 0.5 giờ downtime

Kết luận: Asaclean tiết kiệm 75% tổng chi phí


KẾT LUẬN

Asaclean không phải chỉ là chất làm sạch - đây là hệ thống tối ưu hóa sản xuất:

  1. Chọn đúng grade cho ứng dụng cụ thể
  2. Tuân thủ quy trình - không "tự sáng tạo"
  3. Training nhân viên - hiệu quả phụ thuộc vào con người
  4. Đo lường kết quả - biết được ROI rõ ràng
  5. Preventative maintenance - không chờ đến khi máy bẩn
    LINKDOWNLOAD FULL CATALOGUE TIẾNG ANH: https://drive.google.com/file/d/15zUowQjJp17JrMisqtCGQ0BbndwCKgvl/view?usp=drive_link
    LINKDOWNLOAD HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TIẾNG ANH: https://drive.google.com/file/d/1zHdCCF9xZM5-2kCwT7I2XjwpHTd5kJfa/view?usp=sharing
    LINKDOWNLOAD HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TIẾNG VIỆT: https://drive.google.com/file/d/1QKcUkmZ2IZrd9diT5yu0NHGRbf0ORryS/view?usp=sharin

Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026

Website khai báo hóa chất bắt đầu áp dụng từ 01/01/2026 theo luật số 69/2025/QH15

 


Bắt đầu từ ngày 01 tháng 01 năm 2026, một quy định mới về việc khai báo hóa chất nhập khẩu sẽ chính thức có hiệu lực, dựa trên cơ sở pháp lý là Luật số 69/2025/QH15. Theo đó, các công ty có hoạt động nhập khẩu hóa chất sẽ phải thực hiện khai báo thông qua một cổng dịch vụ công trực tuyến chuyên biệt của chính phủ. Thông báo liên quan đến quy định này đã được Cục trưởng xử lý vào ngày 07/01/2026, cho thấy tính cấp thiết và mức độ quan trọng của việc tuân thủ.

1. Cơ sở Pháp lý và Mốc Thời gian Quan trọng

• Văn bản pháp luật: Quy định được xây dựng và thực thi dựa trên Luật số 69/2025/QH15.

• Ngày hiệu lực: Yêu cầu khai báo hóa chất nhập khẩu theo quy trình mới sẽ chính thức được áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2026.

• Ngày xử lý thông báo: Thông báo hướng dẫn thi hành đã được Cục trưởng xử lý vào lúc 09:59 ngày 07 tháng 01 năm 2026.

2. Nghĩa vụ và Phương thức Khai báo

• Đối tượng áp dụng: Các công ty thực hiện hoạt động nhập khẩu hóa chất.

• Nghĩa vụ bắt buộc: Các công ty phải thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu theo quy định của luật mới.

• Phương thức thực hiện: Toàn bộ quy trình khai báo sẽ được tiến hành trực tuyến.

3. Nền tảng Khai báo Chính thức

• Địa chỉ cổng thông tin: Việc khai báo phải được thực hiện duy nhất tại địa chỉ trang web chính thức sau đây:

    ◦ https://khaibaohoachatnhapkhau.dvctt.gov.vn/

• Chức năng: Đây là cổng dịch vụ công được chỉ định để tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai báo hóa chất nhập khẩu từ các doanh nghiệp trên cả nước.

4. Thông tin về Thẩm quyền

• Đơn vị xử lý: Thông báo về việc triển khai quy định mới được xử lý ở cấp Cục trưởng, thể hiện tầm quan trọng của quy định này trong công tác quản lý nhà nước.

Thứ Hai, 22 tháng 12, 2025

QQ-91 – Tint Red Mould Penetrating Fluid (红丹 合模液) kiểm tra độ kín – độ chính xác bề mặt khuôn.

 


1. Bản chất hóa học của QQ-91

QQ-91 là dung dịch màu đỏ (Tint Red / 红丹) dùng để kiểm tra:

  • độ kín khuôn (mating surface contact)

  • độ chính xác mặt phân khuôn

  • điểm cao – thấp, rỗ, xước, hở vi mô

Về bản chất, QQ-91 không phản ứng hóa học với kim loại, mà hoạt động theo cơ chế vật lý – thấm ướt – bám màu chọn lọc.


2. Thành phần hóa học điển hình (phân tích chuyên môn)

2.1. Hệ màu (Colorant)

  • Red dye hữu cơ bền nhiệt
    Thường là:

    • azo dye hoặc anthraquinone dye

  • Màu đỏ sẫm – đỏ gạch (Tint Red / 红丹)

  • Không chứa pigment kim loại nặng (Pb₃O₄ không còn dùng trong sản phẩm hiện đại)

Màu có độ tương phản cao, nhìn rõ vết tiếp xúc chỉ vài micron.


2.2. Hệ dung môi (Carrier solvent)

  • Hydrocarbon aliphatic nhẹ (isoparaffin)

  • Có thể pha ester nhẹ hoặc alcohol mạch dài

Chức năng:

  • giảm độ nhớt

  • tăng khả năng thấm khe hở < 5–10 µm

  • bay hơi sau khi bôi


2.3. Chất tạo màng – bám dính (Binder)

  • Resin hữu cơ mềm (alkyd biến tính / polymer phân tử thấp)

  • Giúp:

    • màu bám lên bề mặt tiếp xúc

    • không chảy loang

    • dễ lau sạch sau kiểm tra


3. Tính chất lý – hóa đặc trưng của QQ-91

3.1. Tính chất vật lý

Thuộc tínhGiá trị điển hình
Trạng tháiDung dịch lỏng – aerosol
Màu sắcĐỏ sẫm / đỏ gạch
MùiDung môi hữu cơ nhẹ
Tỷ trọng (20 °C)~0,80 – 0,90 g/cm³
Độ nhớtThấp – trung bình (dễ phun, dễ bôi mỏng)
Tốc độ bay hơiTrung bình
Độ thấm khe hởRất cao (micron-level)

3.2. Tính chất hóa học

  • Trung tính, không acid – không kiềm

  • Không ăn mòn:

    • thép khuôn

    • thép SKD61, NAK80, S136

    • thép không gỉ

  • Không phản ứng với nhựa (ABS, PC, PA, POM…) vì không dùng trên sản phẩm nhựa, chỉ dùng trên khuôn kim loại

  • Không oxy hóa, không tạo muối

Đây là hóa chất “passive inspection chemical”, không tham gia phản ứng hóa học.


4. Cơ chế kiểm tra độ kín & độ chính xác khuôn

Quy trình vật lý:

  1. Phun/bôi lớp QQ-91 rất mỏng lên một nửa khuôn

  2. Đóng khuôn với lực chuẩn

  3. Mở khuôn:

    • chỗ tiếp xúc tốt → màu bị chuyển/ép/lan đều

    • chỗ hở, thấp, rỗ → giữ màu đỏ rõ

  4. Quan sát bằng mắt hoặc kính lúp

Độ phân giải kiểm tra thực tế: ~2–5 µm


5. Khả năng tương thích & an toàn khuôn

Phù hợp cho:

  • Khuôn ép nhựa chính xác cao

  • Khuôn nhiều lòng

  • Khuôn quang học, khuôn sản phẩm bóng gương

  • Khuôn cần kiểm tra độ kín mặt phân khuôn

Không gây:

  • rỗ bề mặt

  • đổi màu thép

  • ăn mòn vi mô

  • ảnh hưởng độ bóng khuôn


6. An toàn & vận hành (chuẩn xưởng khuôn)

  • Dễ cháy nhẹ → tránh nguồn lửa

  • Thông gió tốt

  • Găng tay nitrile khi thao tác lâu

  • Lau sạch bằng:

    • khăn khô

    • hoặc dung môi nhẹ (IPA, isoparaffin)


7. So sánh nhanh QQ-91 với sản phẩm cao cấp Nhật/EU

Tiêu chíQQ-91Nhật/EU
Độ tương phản màuTốtRất tốt
Độ thấm khe hởTốtRất cao
Độ ổn định màuTrung bình–kháCao
Giá thànhThấpCao
Phù hợp sản xuất

Với xưởng khuôn tại Việt Nam, QQ-91 đáp ứng tốt nhu cầu kỹ thuật nếu dùng đúng cách.


8. Kết luận:

  • QQ-91 là dung dịch kiểm tra độ kín & độ chính xác khuôn nhựa, hoạt động theo cơ chế vật lý – thấm màukhông phản ứng hóa học

  • Tính chất lý–hóa: ổn định, trung tính, không ăn mòn, độ thấm vi mô cao

  • Phù hợp cho khuôn nhựa cao cấp, khuôn chính xác, kiểm tra mặt phân khuôn