Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026

 

NGHỊ ĐỊNH SỐ 28/2026/NĐ-CP QUY ĐỊNH CÁC DANH MỤC CHẤT MA TÚY VÀ TIỀN CHẤT



Nghị định số 28/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 19 tháng 01 năm 2026, do Thủ tướng Phạm Minh Chính ký ban hành, quy định chi tiết hệ thống danh mục chất ma túy, tiền chất, phân công trách nhiệm quản lý nhà nước và quy trình xử lý các chất ma túy mới phát sinh.

Các điểm quan trọng cốt lõi bao gồm:

  • Thay thế văn bản cũ: Nghị định này thay thế hoàn toàn Nghị định số 57/2022/NĐ-CP (ngày 25/08/2022) và Nghị định số 90/2024/NĐ-CP (ngày 17/07/2024) kể từ ngày 19/01/2026.
  • Phân định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước: Phân công chi tiết giữa 5 cơ quan chủ chốt bao gồm Bộ Công an, Bộ Công Thương, Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, và Bộ Quốc phòng.
  • Quy định chuyển tiếp cho các chất cụ thể:
    • Carisoprodol và Etomidate: Áp dụng quy định quản lý chất ma túy kể từ ngày 01/06/2026 đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hợp pháp.
    • 1,4-Butanediol: Áp dụng quy định quản lý tiền chất trước ngày 31/12/2026 đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hợp pháp.
  • Cơ chế phản ứng nhanh với chất ma túy mới: Bộ Công an làm đầu mối chủ trì phối hợp với 5 Bộ liên quan để xem xét, trình Chính phủ cập nhật danh mục khi phát hiện chất mới chưa có trong danh mục.
  • Nguyên tắc pháp lý khắt khe về đồng phân và mã CAS: Mọi dạng muối, ester, ether, đồng phân lập thể (R, S, racemic) của các chất thuộc danh mục đều chịu sự kiểm soát pháp lý dù mã CAS có hiển thị hay không.

PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC (ĐIỀU 2)

Nghị định phân định rõ phạm vi quản lý nhà nước đối với chất ma túy và tiền chất giữa các bộ, ngành:

  • Bộ Công an:
    • Quản lý nhà nước các chất ma túy, tiền chất phục vụ nghiên cứu, kiểm nghiệm, giám định (trừ phạm vi quản lý của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Bộ Quốc phòng).
    • Quản lý các chất ma túy, tiền chất phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh.
  • Bộ Công Thương:
    • Quản lý nhà nước về các tiền chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp.
  • Bộ Y tế:
    • Ban hành danh mục và quản lý nhà nước về các chất ma túy, tiền chất sử dụng trong lĩnh vực y tế.
  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường:
    • Ban hành danh mục và quản lý nhà nước các chất ma túy, tiền chất sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.
  • Bộ Quốc phòng:
    • Quản lý nhà nước về các tiền chất được sử dụng trong lĩnh vực quốc phòng.

HIỆU LỰC THI HÀNH VÀ QUY ĐỊNH CHUYỂN TIẾP (ĐIỀU 3)

  1. Thời điểm có hiệu lực: Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 19 tháng 01 năm 2026.
  2. Văn bản bị thay thế: Nghị định số 57/2022/NĐ-CP ngày 25/08/2022 và Nghị định số 90/2024/NĐ-CP ngày 17/07/2024 hết hiệu lực kể từ ngày 19/01/2026.
  3. Lộ trình chuyển tiếp:
    • Carisoprodol, Etomidate: Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hợp pháp phải tuân thủ quy định quản lý chất ma túy kể từ ngày 01/06/2026.
    • 1,4-Butanediol: Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hợp pháp phải tuân thủ quy định quản lý tiền chất trước ngày 31/12/2026.
  4. Xử lý chất ma túy/tiền chất mới phát sinh:
    • Khi phát hiện chất mới chưa nằm trong danh mục nhưng có liên quan đến mục đích bất hợp pháp hoặc theo quy định tại 03 Công ước của Liên hợp quốc về phòng, chống ma túy:
    • Bộ Công an đóng vai trò chủ trì, phối hợp với Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Quốc phòng và các cơ quan liên quan để xem xét, trình Chính phủ sửa đổi, bổ sung và công bố danh mục.

CẤU TRÚC VÀ PHÂN LOẠI CÁC DANH MỤC (PHỤ LỤC)

Nghị định ban hành kèm theo 04 Danh mục phân loại chất ma túy và tiền chất dựa trên mức độ cấm và mục đích sử dụng:

Danh mục
Phân loại / Nội dung quy định
Tiểu mục / Phân nhóm
Cơ quan quản lý chính / Ghi chú
Danh mục I
Các chất ma túy tuyệt đối cấm sử dụng trong y học và đời sống xã hội; việc sử dụng trong nghiên cứu, kiểm nghiệm, giám định, vì mục đích quốc phòng, an ninh theo quy định đặc biệt của cơ quan có thẩm quyền.
• IA: Các chất gây nghiện (24 chất/chế phẩm: Heroin, Cần sa, Thuốc phiện, Fentanyl derivatives...)
• IB: Các chất hướng thần (34 chất: MDMA, Cathinone, LSD, Psilocine, DET...)
Bộ Công an / Cơ quan có thẩm quyền cấp phép đặc biệt.
Danh mục II
Các chất ma túy được sử dụng hạn chế trong nghiên cứu, kiểm nghiệm, giám định, vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc trong lĩnh vực y tế theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
• IIA: Các chất gây nghiện (135 chất: Cocaine, Codeine, Fentanyl, Methadone, Morphine, Oxycodone, Tramadol...)
• IIB: Các chất hướng thần (341 chất: Amphetamine, Methamphetamine, Ketamine, Etomidate, Synthetic Cannabinoids...)
Bộ Y tế, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng.
Danh mục III
Các chất ma túy được sử dụng trong nghiên cứu, kiểm nghiệm, giám định, vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc trong lĩnh vực y tế, thú y theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Các chất hướng thần và muối, đồng phân (81 chất: Alprazolam, Diazepam, Midazolam, Lorazepam, Zolpidem, Phenobarbital...)
Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công an.
Danh mục IV
Các tiền chất
• IVA: Tiền chất thiết yếu, không có ứng dụng hợp pháp trong y học/đời sống, sử dụng hạn chế (31 chất: 1-boc-4-AP, PMK glycidate, ANPP, MAPA, NPP...)
• IVB: Tiền chất thiết yếu, có ứng dụng hợp pháp trong y học và đời sống (30 chất: 1,4-Butanediol, Ephedrine, Pseudoephedrine, Ergometrine, Safrole...)
• IVC: Hóa chất, dung môi, chất xúc tác dùng trong sản xuất ma túy (18 chất: Acetic acid, Acetone, Hydrochloric acid, Sulfuric acid, Toluene...)
• IVA: Bộ Công an<br>• IVB & IVC: Bộ Công Thương, Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường

NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ KỸ THUẬT VÀ QUY ĐỊNH VỀ ĐỒNG PHÂN (GHI CHÚ CHUNG)

Nghị định thiết lập khung pháp lý chặt chẽ nhằm tránh các kẽ hở hóa học đối với mã CAS và cấu trúc đồng phân:

1. Quy định về Mã số CAS

  • Mã CAS ghi trong danh mục không phải là duy nhất (thường biểu thị dạng base hoặc hỗn hợp racemic).
  • Quy tắc mở rộng: Bất kỳ dạng muối, ester, ether, đồng phân, hoặc muối của đồng phân của một chất có trong danh mục—nếu tồn tại—đều được coi là chất bị kiểm soát, ngay cả khi mã CAS cụ thể của dạng đó không xuất hiện trong danh mục.
  • Chất ma túy dạng nguyên liệu thực vật hoặc một số chất mới tại thời điểm cập nhật có thể chưa có mã CAS.

2. Quy định về Đồng phân Lập thể (Stereochemical)

Nghị định áp dụng nguyên tắc kiểm soát toàn diện đối với các dạng cấu trúc không gian:

  • Hỗn hợp đối quang (±) (racemic) có 01 tâm bất đối: Kiểm soát cả 2 dạng đồng phân đối quang R, S (hoặc +, -) và hỗn hợp RS-racemic (pm).
  • Chất có nhiều hơn 01 tâm bất đối: Kiểm soát tất cả các đồng phân phi đối quang (diastereoisomers) và các cặp đối quang (racemic) tương ứng.
  • Chất chỉ ghi tên một loại đồng phân đối quang cụ thể (R hoặc S): Kiểm soát luôn cả dạng hỗn hợp RS-racemic (pm) của chất đó.
  • Chất chỉ ghi tên một loại đồng phân phi đối quang cụ thể: Chỉ kiểm soát đồng phân phi đối quang được ghi tên đó.
  • Hỗn hợp đồng phân: Khi một đồng phân đối quang bị kiểm soát, hỗn hợp của nó với đồng phân đối quang còn lại cũng thuộc phạm vi bị kiểm soát.

    Link download NĐ: https://drive.google.com/file/d/1agX_PXO8bRepOns0obfMacQIlCT4lTar/view?usp=sharing

Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

 

BÁO CÁO TÓM TẮT TỔNG HỢP: QUY TRÌNH, TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THẢI



1. Tư duy quan trọng nhất: Không bắt đầu bằng việc “chọn bể”

Một hệ thống xử lý nước thải tốt không bắt đầu từ việc hỏi dùng bể nào, mà phải bắt đầu từ:

Nguồn phát sinh → Lưu lượng → Thành phần ô nhiễm → Mục tiêu xử lý → Điều kiện tiếp nhận → Chọn công nghệ → Thiết kế công trình → Vận hành và kiểm soát.

Tài liệu nhấn mạnh ba nhóm thông tin nền tảng cần xác định:

  1. Nguồn xả nước thải
  2. Khối lượng và thành phần nước thải
  3. Điều kiện xây dựng, vận hành và quản lý công trình

Mục tiêu cuối cùng của hệ thống không đơn thuần là “làm nước trong”, mà là giảm tải lượng chất ô nhiễm đến mức phù hợp trước khi tái sử dụng hoặc xả ra nguồn tiếp nhận, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.


2. Phải xác định đúng loại nước thải

Tài liệu phân chia nước đi vào hệ thống thành nhiều nhóm chính:

Nước thải sinh hoạt

Phát sinh từ hộ gia đình, khu dân cư, văn phòng, hoạt động dịch vụ...

Nước thải công nghiệp

Phát sinh trực tiếp từ quá trình sản xuất.

Nước thấm lọt và nước chảy vào hệ thống thoát nước

Có thể xuất hiện do:

  • rò rỉ đường ống;
  • vỡ đường ống;
  • nước ngầm thấm vào hệ thống;
  • nước mưa từ mái, đường, sân và khu vực xung quanh.

Nước mưa

Là dòng nước chảy tràn bề mặt trong thời gian mưa.

Điểm rất quan trọng trong thiết kế là không nên mặc nhiên gom tất cả các dòng nước vào một hệ thống. Tùy điều kiện kinh tế, mặt bằng, đặc tính ô nhiễm và quy hoạch mà có thể tách riêng hoặc kết hợp các hệ thống.


3. Lưu lượng nước thải là cơ sở của toàn bộ thiết kế

Một sai lầm thường gặp là chỉ lấy lưu lượng trung bình ngày để thiết kế.

Thực tế lưu lượng thay đổi theo:

  • giờ trong ngày;
  • ngày trong tuần;
  • mùa;
  • quy mô dân số;
  • công suất sản xuất;
  • thời gian làm việc của nhà máy;
  • lượng nước mưa;
  • nước thấm lọt vào hệ thống.

Vì vậy cần xác định ít nhất:

Qtb – lưu lượng trung bình

Qmax – lưu lượng lớn nhất

Qmin – lưu lượng nhỏ nhất

và khi cần phải xác định diễn biến lưu lượng theo thời gian.

Tài liệu nhấn mạnh rằng số liệu thiết kế phải xét đến các điều kiện bất lợi, chứ không chỉ lấy một giá trị trung bình thuận tiện cho tính toán.


4. Thành phần nước thải phải được đánh giá bằng “tải lượng”, không chỉ bằng nồng độ

Đây là một điểm rất quan trọng đối với người vận hành.

Ví dụ:

Nồng độ BOD = 500 mg/L

chưa nói lên đầy đủ mức độ tải cho hệ thống.

Phải kết hợp với lưu lượng:

Tải lượng BOD = Q × C

Trong đó:

  • Q: lưu lượng nước thải;
  • C: nồng độ chất ô nhiễm.

Vì vậy, khi đánh giá một hệ thống nên đồng thời theo dõi:

Lưu lượng → Nồng độ → Tải lượng → Hiệu suất xử lý.

Tài liệu đề cập đến việc xác định các thông số thiết kế từ số liệu thực tế và sử dụng phân tích thống kê/tần suất đối với những thông số biến động như BOD₅. Ví dụ trong tài liệu, chuỗi số liệu BOD₅ được phân tích theo xác suất xuất hiện để xác định các giá trị đặc trưng thay vì chỉ dùng một giá trị đo đơn lẻ.


5. Các thông số quan trọng cần phân tích

Tùy loại nước thải, bộ thông số cơ bản thường bao gồm:

Nhóm vật lý

  • Nhiệt độ
  • Màu
  • Mùi
  • Độ đục
  • Chất rắn tổng số
  • Chất rắn lơ lửng – SS
  • Chất rắn lắng

Nhóm hữu cơ

BOD₅

COD

Đây là hai thông số rất quan trọng để đánh giá mức độ tiêu hao oxy và tải lượng chất hữu cơ.

Nhóm hóa học

  • pH
  • Độ kiềm
  • Dầu mỡ
  • Nitơ
  • Photpho
  • Sunfua
  • Axit/kiềm
  • Kim loại nặng
  • Các chất độc/ức chế vi sinh

Nhóm vi sinh

Tùy mục tiêu xử lý có thể phải kiểm soát các chỉ tiêu vi sinh.

Tài liệu cũng lưu ý rằng không phải hệ thống nào cũng cần phân tích tất cả các chỉ tiêu. Bộ thông số phải được lựa chọn theo nguồn phát sinh và mục tiêu xử lý.


6. Nước thải công nghiệp phải đặc biệt chú ý đến xử lý tại nguồn

Đây là nguyên tắc rất đáng lưu ý.

Nếu nước thải công nghiệp có các chất độc, kim loại nặng, dung môi, hóa chất có tính ăn mòn hoặc chất gây ức chế vi sinh thì không nên đưa trực tiếp toàn bộ tải lượng đó vào công trình xử lý sinh học đô thị.

Tài liệu nêu rõ khi xử lý chung nước thải sinh hoạt và công nghiệp, các chất ô nhiễm đặc thù của công nghiệp cần được kiểm soát/xử lý cục bộ để bảo vệ mạng lưới thu gom và công trình xử lý phía sau.

Có thể hiểu đơn giản:

Kiểm soát tại nguồn → xử lý sơ bộ → điều hòa → xử lý tập trung.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhà máy hóa chất, xi mạ, thực phẩm, dệt nhuộm, chế biến thủy sản...


7. Một hệ thống xử lý thường được hình thành từ nhiều “hàng rào” xử lý

Không có một công nghệ đơn lẻ nào có thể xử lý tốt tất cả các loại chất ô nhiễm.

Thông thường phải kết hợp:

Xử lý cơ học

Loại bỏ:

  • rác;
  • chất thô;
  • cát;
  • dầu mỡ;
  • một phần chất rắn lơ lửng.

Xử lý hóa lý

Có thể sử dụng:

  • keo tụ;
  • tạo bông;
  • tuyển nổi;
  • kết tủa;
  • trung hòa;
  • hấp phụ;
  • oxy hóa hóa học.

Xử lý sinh học

Dựa trên hoạt động của quần thể vi sinh vật để phân hủy hoặc chuyển hóa các chất hữu cơ và một số dạng nitơ.

Xử lý nâng cao

Khi yêu cầu nước sau xử lý cao hơn có thể bổ sung:

  • lọc;
  • hấp phụ;
  • màng;
  • oxy hóa nâng cao;
  • khử trùng;
  • xử lý dinh dưỡng chuyên sâu.

Xử lý bùn

Bùn phát sinh từ các công đoạn xử lý phải được:

thu gom → cô đặc → ổn định → tách nước → xử lý/tái sử dụng hoặc thải bỏ phù hợp.


8. Công trình xử lý cơ học là “hàng rào bảo vệ” cho toàn bộ hệ thống

Song chắn rác

Đây thường là công trình đầu tiên.

Nhiệm vụ:

Giữ lại rác thô → bảo vệ bơm → bảo vệ đường ống → bảo vệ thiết bị phía sau.

Các loại rác như:

  • túi nilon;
  • giấy;
  • nhựa;
  • gỗ;
  • cỏ;
  • vỏ hộp;
  • vật rắn lớn...

nếu không được giữ lại có thể gây tắc nghẽn hoặc làm hư hỏng máy bơm.


9. Bể lắng – bản chất là quá trình phân riêng pha rắn và pha lỏng

Hiệu quả lắng phụ thuộc vào:

  • kích thước hạt;
  • khối lượng riêng;
  • hình dạng hạt;
  • nồng độ chất rắn;
  • nhiệt độ;
  • đặc tính dòng chảy;
  • thời gian lưu;
  • tải trọng bề mặt.

Tài liệu lưu ý rằng tốc độ lắng của các hạt khác nhau không giống nhau và quá trình thực tế thường cần được đánh giá bằng thực nghiệm thay vì chỉ dựa vào một phương trình lý thuyết đơn giản.

Vì vậy trong thực tế, jar test, thử nghiệm lắng và số liệu vận hành thực tế có giá trị rất lớn khi tối ưu công nghệ.


10. Dầu mỡ phải được tách trước khi đi sâu vào xử lý sinh học

Dầu và mỡ có thể:

  • tạo màng trên bề mặt;
  • cản trở truyền oxy;
  • bám lên bùn hoạt tính;
  • gây nổi bùn;
  • làm giảm hiệu quả chuyển khối;
  • ảnh hưởng đến hoạt tính của vi sinh vật.

Tài liệu có riêng phần tính toán công trình thu dầu, thu mỡ dựa trên đặc tính nổi của hạt và thủy lực dòng chảy.

Do đó đối với nước thải có dầu mỡ cao, tách dầu mỡ tại đầu nguồn thường hiệu quả hơn là cố gắng xử lý tất cả bằng bể sinh học.


11. Điều hòa lưu lượng và tải lượng giúp hệ thống sinh học ổn định hơn

Bể điều hòa có vai trò rất quan trọng khi nước thải biến động mạnh.

Nó giúp:

Giảm dao động Q → giảm dao động tải lượng → ổn định pH → ổn định nồng độ chất ô nhiễm → giảm sốc tải cho vi sinh vật.

Đặc biệt với nhà máy sản xuất theo ca hoặc theo mẻ, đây thường là công trình có ý nghĩa lớn về mặt vận hành.


12. Xử lý sinh học: dùng vi sinh vật để chuyển hóa chất ô nhiễm

Đây là phần cốt lõi của nhiều hệ thống XLNT.

Vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn:

  • carbon;
  • năng lượng;
  • vật liệu xây dựng tế bào.

Trong điều kiện thích hợp, chất hữu cơ được chuyển hóa thành các sản phẩm ổn định hơn như:

CO₂ + H₂O + sinh khối mới

Đối với nitơ, quá trình có thể bao gồm:

NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻

và trong điều kiện thiếu oxy thích hợp:

NO₃⁻ → N₂↑

Do đó việc điều khiển DO, pH, nhiệt độ, SRT, tải hữu cơ và dinh dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý.


13. Không được nhìn bể sinh học chỉ bằng “nước trong hay đục”

Đánh giá một bể sinh học phải dựa trên cả hệ thống thông số:

COD/BOD đầu vào

↓

Tải F/M

↓

MLSS/MLVSS

↓

DO

↓

SRT

↓

SVI/khả năng lắng

↓

NH₄⁺-N / NO₂⁻-N / NO₃⁻-N

↓

pH và độ kiềm

↓

COD/BOD đầu ra

Một bể nước nhìn rất đẹp nhưng nếu NH₄⁺-N vẫn cao thì quá trình nitrat hóa chưa đạt yêu cầu.

Ngược lại, nước có thể hơi đục nhưng hệ thống sinh học vẫn đang hoạt động tốt ở một số chỉ tiêu.


14. Công nghệ xử lý nước qua đất là một hướng xử lý tự nhiên

Tài liệu dành một chương riêng cho các hệ thống xử lý nước thải thông qua đất.

Ba phương thức chính gồm:

Lọc chậm qua đất

Nước được phân phối với tải thủy lực phù hợp để nước thấm qua lớp đất.

Thấm nhanh

Tận dụng khả năng thấm của đất để đưa nước đã xử lý vào hệ thống đất.

Chảy tràn mặt

Nước được phân phối trên bề mặt đất có độ dốc thích hợp để xảy ra các quá trình:

lắng + lọc + hấp phụ + chuyển hóa sinh học.

Hiệu quả phụ thuộc rất mạnh vào:

  • tính thấm của đất;
  • địa hình;
  • tầng nước ngầm;
  • chiều sâu lớp đất;
  • khí hậu;
  • lượng mưa;
  • bốc thoát hơi;
  • tải thủy lực.

 


15. Không thể thiết kế xử lý qua đất mà bỏ qua cân bằng nước

Đối với hệ thống xử lý qua đất, phải xét:

Lượng nước vào

+ lượng mưa

− lượng bốc thoát hơi

− lượng thấm

= biến thiên lượng nước lưu trữ

Tài liệu sử dụng phương trình cân bằng nước để xác định tải thủy lực và yêu cầu dữ liệu khí tượng – thủy văn trong thời gian đủ dài.

Đây là lý do một hệ thống hoạt động tốt trong mùa khô chưa chắc hoạt động tốt trong mùa mưa.


16. Khi thiết kế toàn bộ trạm phải cân bằng nhiều yếu tố

Phương án công nghệ không nên chọn chỉ dựa vào hiệu suất xử lý cao nhất.

Phải đồng thời xem xét:

  • hiệu suất xử lý;
  • vốn đầu tư;
  • chi phí điện;
  • chi phí hóa chất;
  • diện tích đất;
  • thiết bị;
  • mức độ tự động hóa;
  • nhân lực vận hành;
  • khả năng bảo trì;
  • độ ổn định;
  • lượng bùn phát sinh;
  • yêu cầu pháp lý;
  • điều kiện địa phương.

Tài liệu nhấn mạnh mỗi phương án cần phân tích ưu điểm – nhược điểm, sau đó lựa chọn phương án có lợi ích phù hợp với yêu cầu và khả năng đầu tư, đồng thời thuận lợi trong vận hành.


17. Các chỉ tiêu thiết kế quan trọng

Khi bắt đầu thiết kế một hệ thống, tối thiểu phải xây dựng được bộ dữ liệu:

Thủy lực

Qmin – Qtb – Qmax

Chất hữu cơ

BOD₅ – COD

Chất rắn

SS – TS – VS/VSS

Hóa học

pH – độ kiềm – dầu mỡ

Dinh dưỡng

T-N – NH₄⁺-N – NO₂⁻-N – NO₃⁻-N

T-P – PO₄³⁻-P

Đặc thù công nghiệp

  • kim loại nặng;
  • chất độc;
  • chất ức chế sinh học;
  • dung môi;
  • chất hoạt động bề mặt;
  • màu;
  • độ mặn;
  • các hợp chất khó phân hủy.

Tài liệu yêu cầu xác định tải lượng thiết kế, chất lượng dòng thải và cân bằng chất rắn trước khi hình thành sơ đồ công nghệ.


18. Tư duy “cân bằng vật chất” là chìa khóa để thiết kế đúng

Có thể hình dung toàn bộ hệ thống như một phương trình:

Tải lượng đầu vào

↓

Phân bố vào từng công đoạn

↓

Tải lượng được loại bỏ

Tải lượng chuyển hóa

Tải lượng chuyển sang bùn

↓

Tải lượng còn lại trong nước sau xử lý

Đặc biệt với:

  • BOD/COD;
  • SS;
  • N;
  • P;
  • dầu mỡ;
  • hóa chất.

Nếu không thực hiện cân bằng vật chất, rất dễ xảy ra tình trạng tính riêng từng bể thì đều hợp lý nhưng toàn hệ thống lại không đạt.


19. Phải tính đến cả công trình phụ trợ

Một trạm XLNT không chỉ có các bể xử lý.

Cần có:

  • nhà hóa chất;
  • hệ thống pha và châm hóa chất;
  • máy thổi khí;
  • bơm;
  • đường ống;
  • thiết bị đo;
  • tủ điện;
  • hệ thống điều khiển;
  • khu vực chứa bùn;
  • hệ thống khử mùi;
  • đường giao thông nội bộ;
  • khu vực bảo dưỡng;
  • hệ thống an toàn.

Đây là một trong những điểm thường bị xem nhẹ khi chỉ tập trung vào “công nghệ xử lý”.


20. Quản lý vận hành quyết định tuổi thọ và hiệu quả của công trình

Một hệ thống được thiết kế tốt nhưng vận hành kém vẫn có thể thất bại.

Tài liệu nhấn mạnh rằng ngay từ giai đoạn thiết kế phải nghĩ đến khả năng vận hành, đo đạc, làm sạch, bảo dưỡng và sửa chữa trong suốt vòng đời công trình.

Hồ sơ vận hành cần gắn với:

  • hồ sơ thiết kế;
  • thông số thiết bị;
  • quy trình vận hành;
  • hồ sơ nghiệm thu;
  • hồ sơ môi trường;
  • yêu cầu an toàn;
  • PCCC;
  • kế hoạch bảo trì.

21. An toàn hóa chất là một phần của công nghệ xử lý nước

Đặc biệt khi sử dụng:

  • axit;
  • kiềm;
  • clo;
  • polymer;
  • phèn;
  • PAC;
  • chất oxy hóa;
  • hóa chất khử trùng.

Khu vực hóa chất cần kiểm soát:

lưu trữ → pha hóa chất → châm hóa chất → thông gió → PPE → xử lý sự cố → thu gom hóa chất tràn đổ.

Tài liệu cũng đề cập yêu cầu bảo hộ khi vận chuyển, nghiền, pha hóa chất và yêu cầu thông gió đối với khu vực chứa và pha hóa chất.


22. Một điểm rất đáng chú ý: “Hiệu suất cao” chưa chắc là “công nghệ tốt”

Một công nghệ có thể đạt hiệu suất xử lý rất cao nhưng:

  • tiêu thụ nhiều điện;
  • dùng nhiều hóa chất;
  • sinh nhiều bùn;
  • khó vận hành;
  • phụ thuộc thiết bị nhập khẩu;
  • yêu cầu nhân lực chuyên môn cao;

thì chưa chắc là phương án tối ưu.

Công nghệ tốt phải đạt sự cân bằng giữa hiệu quả xử lý – độ ổn định – chi phí – khả năng vận hành – an toàn – môi trường.

Đó cũng chính là tư duy xuyên suốt của tài liệu khi lựa chọn phương án công trình.


23. Có thể rút toàn bộ tài liệu thành một “chuỗi tư duy” rất dễ nhớ

BƯỚC 1

Xác định nguồn phát sinh

↓

BƯỚC 2

Đo lưu lượng Q

↓

BƯỚC 3

Phân tích thành phần nước thải

↓

BƯỚC 4

Tính tải lượng ô nhiễm

↓

BƯỚC 5

Xác định yêu cầu đầu ra

↓

BƯỚC 6

Lập cân bằng vật chất

↓

BƯỚC 7

Chọn sơ đồ công nghệ

↓

BƯỚC 8

Tính từng công trình đơn vị

↓

BƯỚC 9

Thiết kế hệ thống bơm – khí – hóa chất – bùn

↓

BƯỚC 10

Chạy thử và hiệu chỉnh

↓

BƯỚC 11

Thiết lập chế độ vận hành

↓

BƯỚC 12

Theo dõi số liệu và tối ưu liên tục


24. Điều quan trọng nhất đối với người vận hành

Nếu phải cô đọng toàn bộ tài liệu thành 10 nguyên tắc thực tế, tôi sẽ giữ lại:

  1. Biết nước thải từ đâu đến.
  2. Biết mỗi ngày có bao nhiêu m³ nước đi vào hệ thống.
  3. Biết tải lượng BOD/COD/SS/N/P thực tế.
  4. Không để chất độc hoặc tải sốc đi thẳng vào bể sinh học.
  5. Xử lý rác, cát, dầu mỡ trước khi bảo vệ công trình phía sau.
  6. Điều hòa lưu lượng và tải lượng khi dòng thải biến động mạnh.
  7. Bể sinh học phải được điều khiển bằng DO, pH, SRT, MLSS, tải lượng và dinh dưỡng chứ không chỉ nhìn bằng mắt.
  8. Muốn xử lý N và P phải hiểu cơ chế chuyển hóa sinh học – hóa học, không chỉ tăng liều hóa chất.
  9. Luôn theo dõi lượng bùn phát sinh và cân bằng chất rắn.
  10. Thiết kế tốt nhưng vận hành, bảo dưỡng và kiểm soát hóa chất không tốt thì hệ thống vẫn thất bại.

Một câu có thể dùng làm “xương sống” cho toàn bộ tài liệu:

“Muốn xử lý nước thải ổn định, trước hết phải hiểu đúng nguồn thải, xác định đúng tải lượng, lựa chọn đúng cơ chế xử lý và sau đó điều khiển công trình theo số liệu thực tế.”

Đây là cách nhìn phù hợp hơn với thực tế vận hành trạm XLNT: không chạy theo một công thức hoặc một loại bể cố định, mà phải điều chỉnh công nghệ theo đặc tính nước thải và tải lượng thực tế của từng hệ thống.
Link download : https://drive.google.com/file/d/1utyYFQS8B7tYUtaiZCHgvV5YtnOqzEJH/view?usp=sharing