Tổng quan về Sản xuất và Sử dụng Thủy ngân Toàn cầu
- Ngành sản xuất clo-kiềm: Đang trong quá trình chuyển đổi sang công nghệ không thủy ngân, nhưng vẫn nắm giữ trữ lượng thủy ngân khổng lồ (khoảng 20.000 - 30.000 tấn trên toàn cầu).
- Khai thác vàng thủ công quy mô nhỏ: Một ứng dụng đang hồi sinh mạnh mẽ tại các nước đang phát triển, gây ra tổn thất thủy ngân trực tiếp vào môi trường với tỉ lệ cực cao (khoảng 1-2 kg thủy ngân cho mỗi kg vàng sản xuất được).
- Khai thác mỏ: Các quốc gia thống trị hoạt động này gần đây bao gồm Tây Ban Nha, Trung Quốc, Kyrgyzstan và Algeria.
- Sản xuất thủ công: Có báo cáo về khai thác thủy ngân quy mô nhỏ tại Trung Quốc, Nga, Mông Cổ, Peru và Mexico để phục vụ nhu cầu địa phương, đặc biệt là khai thác vàng.
- Phụ phẩm: Thu hồi từ quá trình tinh chế khí tự nhiên hoặc khai thác các kim loại khác (kẽm, vàng, bạc).
- Tái chế: Thu hồi từ các sản phẩm đã qua sử dụng và chất thải công nghiệp.
- Kho dự trữ: Các kho dự trữ chiến lược của chính phủ (ví dụ: Hoa Kỳ nắm giữ 4.435 tấn) hoặc tồn kho tư nhân từ ngành clo-kiềm.
Giai đoạn | Sản lượng hàng năm (tấn) |
|---|---|
1981-1985 | 5.500 - 7.100 |
1986-1989 | 4.900 - 6.700 |
1990-1995 | 3.300 - 6.100 |
2000 | 1.800 |
- Thỏa thuận Euro Chlor và Miñas de Almadén: Để tránh gây xáo trộn thị trường, hiệp hội Euro Chlor đã ký thỏa thuận với Almadén (Tây Ban Nha). Theo đó, Almadén sẽ mua lại thủy ngân dư thừa để thay thế cho lượng thủy ngân mà họ dự định khai thác mới.
- Tranh cãi về chất thải: Có sự thảo luận về việc liệu thủy ngân từ các nhà máy đóng cửa nên được coi là "hàng hóa" hay "chất thải". Một số quốc gia như Thụy Điển đã phân loại đây là chất thải và cấm xuất khẩu.
- Quy luật kinh tế: Nguồn cung dư thừa làm giá thấp, từ đó khuyến khích việc sử dụng thêm hoặc lãng phí thủy ngân, gây khó khăn cho việc kiểm soát môi trường.
- Sản xuất công nghiệp: Xúc tác trong sản xuất clo-kiềm, sản xuất vinyl clorua monome, polyurethane.
- Thiết bị đo đạc: Nhiệt kế y tế, máy đo huyết áp, phong vũ biểu, áp kế công nghiệp.
- Điện và điện tử: Công tắc, rơ-le, đèn huỳnh quang và các loại đèn phóng điện khác.
- Y tế và Nha khoa: Trám răng bằng hỗn hợp amalgam, chất bảo quản trong vaccine (thimerosal), thuốc sát trùng.
- Khác: Thuốc bảo vệ thực vật (xử lý hạt giống), biocides trong sơn và giấy, mỹ phẩm (kem làm trắng da), và trong các nghi lễ tôn giáo.
- Phát thải: Thủy ngân thoát ra môi trường qua khí thải, nước thải và bám theo sản phẩm (NaOH, Hydro).
- Trữ lượng: Ước tính có khoảng 20.000 - 30.000 tấn thủy ngân đang "làm việc" trong các tế bào điện phân trên toàn thế giới.
- Công nghệ thay thế: Công nghệ màng ngăn (membrane) không sử dụng thủy ngân đã sẵn có và trưởng thành, đang dần thay thế công nghệ tế bào thủy ngân cũ.
- Tình trạng: Sử dụng bởi hơn 10 triệu người tại Nam Mỹ (lưu vực sông Amazon), Đông Nam Á, Trung Quốc và các nước Phi châu.
- Mức độ tổn thất: Ước tính 95% lượng thủy ngân sử dụng trong quá trình này bị mất vào môi trường. Hàng năm, hoạt động này tiêu thụ từ 500 đến 1.000 tấn thủy ngân.
- Đặc điểm: Thủy ngân được sử dụng vì chi phí đầu tư thấp và không đòi hỏi kỹ thuật cao, bất chấp việc giá rẻ của nó trên thị trường toàn cầu không phải là yếu tố quyết định chính cho việc áp dụng công nghệ tiết kiệm.
- Cấm sử dụng: Một số nước như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy đã cấm hầu hết các sản phẩm chứa thủy ngân.
- Hạn chế ngành clo-kiềm: OSPAR khuyến nghị loại bỏ dần công nghệ tế bào thủy ngân tại châu Âu vào năm 2010.
- Kiểm soát khai thác vàng: Các nước như Brazil, Trung Quốc và Philippines đã có quy định cấm hoặc hạn chế sử dụng thủy ngân trong khai thác vàng, mặc dù việc thực thi còn nhiều khó khăn tại các vùng sâu vùng xa.


.png)
.png)