Thứ Ba, 29 tháng 9, 2026

 

Nước cất 1 lần - VN - 20L - Tính chất lý hóa và ứng dụng của nó trong phòng thí nghiệm và công nghiệp



Nước cất 1 lần là dung môi rất tốt để pha chế nhiều dung dịch hóa chất vô cơ và hữu cơ, bởi nó có hàm lượng ion và chất rắn hòa tan thấp hơn đáng kể so với nước máy thông thường.
Khi sử dụng trong công nghiệp, nên quản lý theo chỉ tiêu chất lượng cụ thể, đặc biệt là độ dẫn điện, TDS, độ cứng và các ion/kim loại có khả năng ảnh hưởng đến sản phẩm cuối.

1. Bản chất của nước cất 1 lần

Nước cất 1 lần về bản chất vẫn là:

H₂O

Quá trình chưng cất dựa trên nguyên lý:

Nước cấp → gia nhiệt → hóa hơi → tách hơi → ngưng tụ → nước cất

Các chất có độ bay hơi rất thấp so với nước, đặc biệt là nhiều:

  • Muối vô cơ.
  • Ion Ca²⁺, Mg²⁺.
  • Na⁺, K⁺.
  • Cl⁻, SO₄²⁻.
  • Fe, Cu và nhiều ion kim loại.
  • Phần lớn chất rắn hòa tan.
  • Cặn khoáng.

sẽ được giữ lại phần lớn trong nồi cất.

Tuy nhiên, một số chất dễ bay hơi hoặc có nhiệt độ sôi gần nước có thể đi theo hơi nước, ví dụ một số hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, NH₃ hoặc CO₂. Vì vậy, không nên mặc định nước cất 1 lần là “tinh khiết tuyệt đối”.


2. Tính chất lý học

Tính chấtGiá trị/đặc điểm điển hình
Công thứcH₂O
Khối lượng mol18,01528 g/mol
Trạng tháiChất lỏng ở điều kiện thường
Màu sắcKhông màu
MùiKhông mùi khi sạch
VịKhông vị đặc trưng
Khối lượng riêng ở 20°Ckhoảng 0,9982 g/mL
Nhiệt độ đông đặckhoảng 0°C
Nhiệt độ sôikhoảng 100°C ở 1 atm
Áp suất hơităng mạnh theo nhiệt độ
Độ nhớt ở 20°Ckhoảng 1,00 mPa·s
Sức căng bề mặt ở 20°Ckhoảng 72,8 mN/m
Hằng số điện môikhoảng 80 ở 20°C
Khả năng hòa tanRất tốt đối với nhiều chất ion và chất phân cực

Một điểm rất quan trọng khi pha hóa chất là nước có hằng số điện môi cao, do đó có khả năng hydrat hóa và ổn định nhiều ion:

NaCl → Na⁺ + Cl⁻

HCl → H₃O⁺ + Cl⁻

NaOH → Na⁺ + OH⁻

Đây là lý do nước là dung môi cơ bản nhất trong pha chế dung dịch vô cơ.


3. Tính chất hóa học

3.1. Nước là dung môi phân cực mạnh

Phân tử H₂O có cấu trúc phân cực:

Hδ⁺–Oδ⁻–Hδ⁺

Nhờ vậy, nước hòa tan tốt:

  • Acid vô cơ.
  • Base vô cơ.
  • Muối.
  • Nhiều hợp chất hữu cơ phân cực.
  • Một số khí.

Ví dụ:

NaCl(s) → Na⁺(aq) + Cl⁻(aq)


3.2. Nước có tính tự ion hóa

Cân bằng:

2H₂O ⇌ H₃O⁺ + OH⁻

Ở 25°C:

Kw ≈ 1,0 × 10⁻¹⁴

Trong nước tinh khiết lý tưởng:

[H₃O⁺] = [OH⁻] ≈ 1,0 × 10⁻⁷ mol/L

→ pH lý thuyết ≈ 7,0 ở 25°C.

Nhưng đây là điểm rất hay bị hiểu sai:

Nước cất 1 lần ngoài thực tế không nhất thiết có pH = 7,00.

Nước sau chưng cất rất dễ hấp thụ CO₂ từ không khí:

CO₂ + H₂O ⇌ H₂CO₃

sau đó:

H₂CO₃ ⇌ H⁺ + HCO₃⁻

Do đó nước cất để lâu ngoài không khí thường có pH biểu kiến thấp hơn 7, có thể khoảng 5–6 tùy mức độ hấp thụ CO₂ và điều kiện đo.

Vì vậy, không nên dùng riêng pH của nước cất để đánh giá độ tinh khiết của nước.


4. Độ dẫn điện – chỉ tiêu rất quan trọng

Nước tinh khiết có rất ít ion nên độ dẫn điện thấp.

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá nước dùng để pha hóa chất.

Tuy nhiên cần phân biệt:

Nước siêu tinh khiết

Có thể đạt điện trở suất khoảng:

18,2 MΩ·cm ở 25°C

Đây là mức của nước siêu tinh khiết, không phải mặc định của nước cất 1 lần.

Nước cất 1 lần

Độ dẫn điện thực tế có thể thay đổi đáng kể, phụ thuộc:

  • Chất lượng nước đầu vào.
  • Thiết bị chưng cất.
  • Vật liệu nồi cất.
  • Hiệu quả tách hơi.
  • CO₂ hấp thụ.
  • Bình chứa.
  • Thời gian bảo quản.

Vì vậy, nếu sản xuất nước cất 1 lần để bán hoặc dùng trong nhà máy, tôi khuyến nghị không chỉ ghi “nước cất 1 lần”, mà nên xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật bằng các chỉ tiêu định lượng.

Ví dụ có thể kiểm soát:

  • Độ dẫn điện.
  • pH.
  • TDS.
  • Độ cứng.
  • Cl⁻.
  • SO₄²⁻.
  • Fe.
  • Cu.
  • SiO₂.
  • Tổng chất rắn.
  • TOC nếu ứng dụng yêu cầu.

5. Những tạp chất nước cất 1 lần loại bỏ tốt

Quá trình chưng cất đặc biệt hiệu quả với các chất không bay hơi.

Ví dụ:

Ca²⁺, Mg²⁺, Na⁺, K⁺, Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻

và nhiều ion kim loại.

Do đó nước cất 1 lần có thể sử dụng rất tốt để:

  • Pha NaOH.
  • Pha HCl.
  • Pha H₂SO₄.
  • Pha NaCl.
  • Pha Al₂(SO₄)₃.
  • Pha FeCl₃.
  • Pha PAC dạng dung dịch.
  • Pha nhiều dung dịch hóa chất xử lý nước.

với điều kiện ứng dụng không yêu cầu nước cấp có cấp tinh khiết cao hơn.


6. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

6.1. Pha dung dịch hóa chất thông thường

Đây là ứng dụng phổ biến nhất.

Ví dụ:

NaCl 10%

NaOH 10%

H₂SO₄ 10%

Al₂(SO₄)₃ 27%

FeCl₃

PAC

CaCl₂

v.v.

Nước cất giúp hạn chế ion có sẵn trong nước máy làm thay đổi thành phần dung dịch.


6.2. Pha dung dịch chuẩn và thuốc thử

Có thể sử dụng nước cất cho một số thuốc thử thông thường.

Ví dụ:

  • Thuốc thử acid-base.
  • Một số thuốc thử kết tủa.
  • Dung dịch muối vô cơ.
  • Dung dịch đệm thông thường.
  • Dung dịch rửa dụng cụ.

Tuy nhiên, với dung dịch chuẩn phân tích định lượng ở mức vết, cần sử dụng loại nước được quy định trong phương pháp tiêu chuẩn, không nên mặc định nước cất 1 lần là đủ.


7. Sử dụng để rửa dụng cụ thủy tinh

Sau khi rửa bằng:

nước máy → chất tẩy/rửa → nước máy

có thể tráng cuối bằng nước cất.

Mục đích là hạn chế:

  • CaCO₃.
  • MgCO₃.
  • Cl⁻.
  • SO₄²⁻.
  • Các ion kim loại.

đọng lại trên thành dụng cụ sau khi nước bay hơi.

Đặc biệt hữu ích với:

  • Bình định mức.
  • Pipet.
  • Buret.
  • Cốc thủy tinh.
  • Bình phản ứng.
  • Ống nghiệm.

8. Sử dụng trong phân tích hóa học

Nước cất 1 lần có thể dùng cho nhiều phép phân tích thông thường, chẳng hạn:

  • Chuẩn bị dung dịch mẫu.
  • Chuẩn bị thuốc thử.
  • Chuẩn bị dung dịch rửa.
  • Pha loãng mẫu.
  • Chuẩn bị dung dịch đệm thông thường.
  • Phân tích acid-base.
  • Một số phép chuẩn độ oxy hóa-khử.
  • Một số phép chuẩn độ tạo phức.

Nhưng với phân tích ở nồng độ rất thấp, cần đặc biệt thận trọng.

Ví dụ:

ICP-OES/ICP-MS

AAS

Ion Chromatography

HPLC

TOC

Phân tích kim loại vết

thường cần nước có cấp tinh khiết phù hợp với phương pháp, chẳng hạn nước Type I hoặc nước LC/HPLC grade tùy phép thử.


9. Ứng dụng để pha hóa chất trong công nghiệp

Đây là phần rất phù hợp với sản xuất hóa chất và xử lý nước.

Nhóm 1 – Hóa chất xử lý nước

Có thể sử dụng nước cất hoặc nước đã xử lý phù hợp để pha:

Phèn nhôm

Al₂(SO₄)₃·18H₂O

Ví dụ sản xuất dung dịch phèn:

Al₂(SO₄)₃·18H₂O + H₂O → dung dịch Al₂(SO₄)₃

Ferric chloride

FeCl₃ + H₂O → dung dịch FeCl₃

Polymer

Một số polymer xử lý nước có thể cần nước có chất lượng phù hợp để tránh:

  • Ion Ca²⁺.
  • Mg²⁺.
  • Fe³⁺.
  • Cl⁻.
  • Độ cứng.

làm ảnh hưởng đến quá trình hydrat hóa hoặc hiệu quả sử dụng.


10. Pha acid và kiềm

Nước cất 1 lần rất hữu ích khi pha:

NaOH

Ví dụ pha dung dịch NaOH:

NaOH(rắn) → Na⁺ + OH⁻

HCl

HCl + H₂O → H₃O⁺ + Cl⁻

H₂SO₄

H₂SO₄ + H₂O → H₃O⁺ + HSO₄⁻

và tiếp tục có cân bằng phân ly lần hai.

Lưu ý cực kỳ quan trọng

Khi pha acid sulfuric đậm đặc:

Luôn cho acid từ từ vào nước, không đổ nước vào acid.

Do quá trình hydrat hóa và pha loãng H₂SO₄ tỏa nhiệt rất mạnh.


11. Pha hóa chất hữu cơ

Nước cất cũng được sử dụng làm dung môi cho nhiều hợp chất hữu cơ phân cực hoặc các hệ có pha nước.

Ví dụ:

  • Ethylene glycol.
  • Glycerol.
  • PEG.
  • Một số alcohol.
  • Một số chất hoạt động bề mặt.
  • Polymer tan trong nước.
  • Một số chất bảo quản.
  • Một số hóa chất ngành mỹ phẩm.

Tuy nhiên, đối với hóa chất hữu cơ, cần xem xét thêm:

độ tinh khiết + TOC + vi sinh + kim loại vết + độ dẫn điện

chứ không chỉ nhìn vào độ dẫn điện.


12. Một điểm rất quan trọng đối với sản xuất dung dịch công nghiệp

Nếu mục đích của anh là:

Sản xuất nước cất 1 lần để làm nguyên liệu pha hóa chất công nghiệp

thì tôi không khuyến nghị chỉ xây dựng tiêu chuẩn:

“Nước cất – không màu, không mùi.”

Nên xây dựng một Specification – Tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ.

Ví dụ:

Chỉ tiêuĐề xuất kiểm soát
Ngoại quanTrong, không màu
MùiKhông mùi bất thường
pHTheo quy định nội bộ/phương pháp đo
Độ dẫn điệnQuy định giới hạn
TDSQuy định giới hạn
Độ cứngGiới hạn thấp
Cl⁻Giới hạn
SO₄²⁻Giới hạn
FeGiới hạn
CuGiới hạn
SiO₂Giới hạn nếu cần
Tổng chất rắnGiới hạn
Vi sinhChỉ kiểm soát nếu ứng dụng yêu cầu

Không nên lấy một bộ giới hạn chung cho mọi mục đích. Nước dùng pha phèn xử lý nước không cần tiêu chuẩn giống nước dùng pha dung dịch chuẩn ICP-MS.


13. Nước cất 1 lần dùng được đến đâu?

Tôi có thể chia rất thực tế thành 3 mức:

Mức A – Pha hóa chất công nghiệp thông thường

Có thể dùng tốt.

Ví dụ:

  • Phèn nhôm.
  • FeCl₃.
  • NaOH.
  • HCl.
  • NaCl.
  • Một số polymer.
  • Một số hóa chất xử lý nước.

Mức B – Phòng thí nghiệm hóa học thông thường

Có thể sử dụng cho phần lớn công việc thông thường, nếu chất lượng nước được kiểm soát.

Mức C – Phân tích vết / thiết bị phân tích cao cấp

Không nên mặc định sử dụng.

Ví dụ:

  • ICP-MS.
  • HPLC/UPLC.
  • IC.
  • Phân tích kim loại vết.
  • Chuẩn kim loại ở ppb.
  • TOC.
  • LC-MS.
  • Một số phép phân tích dược.

Khi đó phải sử dụng nước tinh khiết đúng cấp được quy định trong phương pháp hoặc tiêu chuẩn áp dụng.


14. Một vấn đề đặc biệt: bảo quản nước cất

Nước cất vừa sản xuất có thể rất sạch nhưng chất lượng có thể giảm nhanh sau khi tiếp xúc với môi trường.

Ví dụ:

H₂O + CO₂ ⇌ H₂CO₃

Ngoài ra, nếu chứa trong:

  • Bồn không sạch.
  • Can nhựa không phù hợp.
  • Bồn kim loại bị ăn mòn.
  • Đường ống bẩn.
  • Bình chứa hở.

thì nước có thể tái nhiễm:

Na⁺, Ca²⁺, Mg²⁺, Fe, Zn, Cl⁻, SO₄²⁻, vi sinh...

Vì vậy, hệ thống phân phối và bồn chứa quan trọng không kém bản thân máy chưng cất.


15. Nếu sản xuất nước cất 1 lần cho nhà máy

Một dây chuyền hợp lý có thể là:

Nước cấp

↓

Lọc thô

↓

Lọc cát/đa tầng

↓

Lọc than hoạt tính

↓

Làm mềm

↓

RO (nếu yêu cầu chất lượng cao)

↓

Thiết bị chưng cất

↓

Bình chứa nước cất

↓

Lọc tinh/UV nếu ứng dụng yêu cầu

↓

Điểm sử dụng

Đối với nhà máy pha hóa chất, tôi đặc biệt khuyến nghị thiết kế đường tuần hoàn nước nếu cần duy trì chất lượng ổn định, thay vì để nước đứng lâu trong bồn.


16. Kết luận thực tế

Nước cất 1 lần là dung môi rất tốt để pha chế nhiều dung dịch hóa chất vô cơ và hữu cơ, bởi nó có hàm lượng ion và chất rắn hòa tan thấp hơn đáng kể so với nước máy thông thường.

Nhưng cần nhớ:

“Nước cất 1 lần” là mô tả quá trình xử lý, không phải tự nó là một cấp chất lượng tuyệt đối.

Khi sử dụng trong công nghiệp, nên quản lý theo chỉ tiêu chất lượng cụ thể, đặc biệt là độ dẫn điện, TDS, độ cứng và các ion/kim loại có khả năng ảnh hưởng đến sản phẩm cuối.

Link download MSDS nước cất 2026: https://drive.google.com/file/d/1ZLFBLrwjCR3GIreqDMEGMGp8JnFa2u_5/view?usp=sharing

Thứ Hai, 28 tháng 9, 2026

 

Tổng quan về Sản xuất và Sử dụng Thủy ngân Toàn cầu 


Thủy ngân là một thành phần tự nhiên của Trái đất nhưng việc huy động và sử dụng nó trong các hoạt động nhân tạo đang đặt ra những thách thức lớn về môi trường. Mặc dù nhu cầu thủy ngân toàn cầu đã giảm xuống còn ít hơn một nửa so với mức năm 1980, hoạt động khai thác sơ cấp vẫn tiếp tục diễn ra tại các quốc gia như Tây Ban Nha, Trung Quốc và Kyrgyzstan. Hiện nay, thị trường đang đối mặt với sự thay đổi cơ cấu cung ứng: nguồn thủy ngân tái chế từ việc đóng cửa các nhà máy clo-kiềm (đặc biệt là ở châu Âu) và các kho dự trữ của chính phủ đang trở thành nguồn cung chính, thay thế dần cho khai thác mỏ.
Hai lĩnh vực tiêu thụ và phát thải đáng lo ngại nhất hiện nay là:
  1. Ngành sản xuất clo-kiềm: Đang trong quá trình chuyển đổi sang công nghệ không thủy ngân, nhưng vẫn nắm giữ trữ lượng thủy ngân khổng lồ (khoảng 20.000 - 30.000 tấn trên toàn cầu).
  2. Khai thác vàng thủ công quy mô nhỏ: Một ứng dụng đang hồi sinh mạnh mẽ tại các nước đang phát triển, gây ra tổn thất thủy ngân trực tiếp vào môi trường với tỉ lệ cực cao (khoảng 1-2 kg thủy ngân cho mỗi kg vàng sản xuất được).
Giá thủy ngân hiện ở mức thấp lịch sử, điều này làm phức tạp thêm các nỗ lực giảm thiểu sử dụng do chi phí rẻ khuyến khích việc tiêu thụ lãng phí và cản trở việc áp dụng các công nghệ thay thế.

1. Nguồn gốc và Sản xuất Thủy ngân
Nguồn gốc Tự nhiên và Khai thác Sơ cấp
Thủy ngân tồn tại trong vỏ Trái đất với hàm lượng trung bình khoảng 0,05 mg/kg. Khoáng vật chính được khai thác là chu sa (cinnabar).
  • Khai thác mỏ: Các quốc gia thống trị hoạt động này gần đây bao gồm Tây Ban Nha, Trung Quốc, Kyrgyzstan và Algeria.
  • Sản xuất thủ công: Có báo cáo về khai thác thủy ngân quy mô nhỏ tại Trung Quốc, Nga, Mông Cổ, Peru và Mexico để phục vụ nhu cầu địa phương, đặc biệt là khai thác vàng.
Các Nguồn cung cho Thị trường Toàn cầu
Nguồn cung thủy ngân không chỉ đến từ khai thác mỏ mà còn từ nhiều nguồn khác:
  • Phụ phẩm: Thu hồi từ quá trình tinh chế khí tự nhiên hoặc khai thác các kim loại khác (kẽm, vàng, bạc).
  • Tái chế: Thu hồi từ các sản phẩm đã qua sử dụng và chất thải công nghiệp.
  • Kho dự trữ: Các kho dự trữ chiến lược của chính phủ (ví dụ: Hoa Kỳ nắm giữ 4.435 tấn) hoặc tồn kho tư nhân từ ngành clo-kiềm.
Bảng 1: Sản lượng thủy ngân sơ cấp toàn cầu ghi nhận (tấn/năm)
Giai đoạn
Sản lượng hàng năm (tấn)
1981-1985
5.500 - 7.100
1986-1989
4.900 - 6.700
1990-1995
3.300 - 6.100
2000
1.800
Lưu ý: Các số liệu thực tế có thể cao hơn do nhiều quốc gia không báo cáo đầy đủ.

2. Xu hướng Tái chế và Tác động Thị trường
Thủy ngân từ Ngành Clo-kiềm
Việc chuyển đổi công nghệ sản xuất clo-kiềm tại châu Âu dự kiến sẽ giải phóng tới 13.000 tấn thủy ngân dư thừa vào thị trường.
  • Thỏa thuận Euro Chlor và Miñas de Almadén: Để tránh gây xáo trộn thị trường, hiệp hội Euro Chlor đã ký thỏa thuận với Almadén (Tây Ban Nha). Theo đó, Almadén sẽ mua lại thủy ngân dư thừa để thay thế cho lượng thủy ngân mà họ dự định khai thác mới.
  • Tranh cãi về chất thải: Có sự thảo luận về việc liệu thủy ngân từ các nhà máy đóng cửa nên được coi là "hàng hóa" hay "chất thải". Một số quốc gia như Thụy Điển đã phân loại đây là chất thải và cấm xuất khẩu.
Kinh tế học và Giá cả
Giá thủy ngân đã giảm mạnh. Tính theo giá trị điều chỉnh lạm phát, giá thị trường năm 1998 chỉ bằng khoảng 1/10 so với mức cuối thập niên 1960.
  • Quy luật kinh tế: Nguồn cung dư thừa làm giá thấp, từ đó khuyến khích việc sử dụng thêm hoặc lãng phí thủy ngân, gây khó khăn cho việc kiểm soát môi trường.

3. Các Ứng dụng của Thủy ngân
Thủy ngân được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính độc đáo: là kim loại duy nhất ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, dẫn điện tốt, mật độ cao và có độc tính với vi sinh vật.
Các ứng dụng chính hiện nay:
  • Sản xuất công nghiệp: Xúc tác trong sản xuất clo-kiềm, sản xuất vinyl clorua monome, polyurethane.
  • Thiết bị đo đạc: Nhiệt kế y tế, máy đo huyết áp, phong vũ biểu, áp kế công nghiệp.
  • Điện và điện tử: Công tắc, rơ-le, đèn huỳnh quang và các loại đèn phóng điện khác.
  • Y tế và Nha khoa: Trám răng bằng hỗn hợp amalgam, chất bảo quản trong vaccine (thimerosal), thuốc sát trùng.
  • Khác: Thuốc bảo vệ thực vật (xử lý hạt giống), biocides trong sơn và giấy, mỹ phẩm (kem làm trắng da), và trong các nghi lễ tôn giáo.
Sự khác biệt khu vực: Trong khi các nước OECD đang thắt chặt quy định và thay thế thủy ngân, nhiều ứng dụng này vẫn tồn tại phổ biến ở các nước đang phát triển.

4. Phân tích Chuyên sâu: Clo-kiềm và Khai thác Vàng
Ngành Clo-kiềm
Đây là một trong những ngành sử dụng thủy ngân có chủ đích lớn nhất.
  • Phát thải: Thủy ngân thoát ra môi trường qua khí thải, nước thải và bám theo sản phẩm (NaOH, Hydro).
  • Trữ lượng: Ước tính có khoảng 20.000 - 30.000 tấn thủy ngân đang "làm việc" trong các tế bào điện phân trên toàn thế giới.
  • Công nghệ thay thế: Công nghệ màng ngăn (membrane) không sử dụng thủy ngân đã sẵn có và trưởng thành, đang dần thay thế công nghệ tế bào thủy ngân cũ.
Khai thác Vàng Thủ công và Quy mô nhỏ (ASM)
Đây là một vấn đề môi trường nghiêm trọng do sự hồi sinh của phương pháp hỗn hợp hóa từ những năm 1970.
  • Tình trạng: Sử dụng bởi hơn 10 triệu người tại Nam Mỹ (lưu vực sông Amazon), Đông Nam Á, Trung Quốc và các nước Phi châu.
  • Mức độ tổn thất: Ước tính 95% lượng thủy ngân sử dụng trong quá trình này bị mất vào môi trường. Hàng năm, hoạt động này tiêu thụ từ 500 đến 1.000 tấn thủy ngân.
  • Đặc điểm: Thủy ngân được sử dụng vì chi phí đầu tư thấp và không đòi hỏi kỹ thuật cao, bất chấp việc giá rẻ của nó trên thị trường toàn cầu không phải là yếu tố quyết định chính cho việc áp dụng công nghệ tiết kiệm.

5. Các Hành động Quốc gia và Quốc tế
Nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp quản lý nghiêm ngặt:
  • Cấm sử dụng: Một số nước như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy đã cấm hầu hết các sản phẩm chứa thủy ngân.
  • Hạn chế ngành clo-kiềm: OSPAR khuyến nghị loại bỏ dần công nghệ tế bào thủy ngân tại châu Âu vào năm 2010.
  • Kiểm soát khai thác vàng: Các nước như Brazil, Trung Quốc và Philippines đã có quy định cấm hoặc hạn chế sử dụng thủy ngân trong khai thác vàng, mặc dù việc thực thi còn nhiều khó khăn tại các vùng sâu vùng xa.
Tài liệu nhấn mạnh rằng để giảm thiểu rủi ro, cần có sự hiểu biết tốt hơn về dòng chảy thị trường và sự phối hợp quốc tế để quản lý lượng thủy ngân dư thừa từ các nguồn tái chế và kho dự trữ.
Link download Mercurry global: https://drive.google.com/file/d/1i_aobeeXeFz87C6UfIfQTwVuzOo4LW2e/view?usp=sharing