Thứ Hai, 28 tháng 9, 2026

 

Tổng quan về Sản xuất và Sử dụng Thủy ngân Toàn cầu 


Thủy ngân là một thành phần tự nhiên của Trái đất nhưng việc huy động và sử dụng nó trong các hoạt động nhân tạo đang đặt ra những thách thức lớn về môi trường. Mặc dù nhu cầu thủy ngân toàn cầu đã giảm xuống còn ít hơn một nửa so với mức năm 1980, hoạt động khai thác sơ cấp vẫn tiếp tục diễn ra tại các quốc gia như Tây Ban Nha, Trung Quốc và Kyrgyzstan. Hiện nay, thị trường đang đối mặt với sự thay đổi cơ cấu cung ứng: nguồn thủy ngân tái chế từ việc đóng cửa các nhà máy clo-kiềm (đặc biệt là ở châu Âu) và các kho dự trữ của chính phủ đang trở thành nguồn cung chính, thay thế dần cho khai thác mỏ.
Hai lĩnh vực tiêu thụ và phát thải đáng lo ngại nhất hiện nay là:
  1. Ngành sản xuất clo-kiềm: Đang trong quá trình chuyển đổi sang công nghệ không thủy ngân, nhưng vẫn nắm giữ trữ lượng thủy ngân khổng lồ (khoảng 20.000 - 30.000 tấn trên toàn cầu).
  2. Khai thác vàng thủ công quy mô nhỏ: Một ứng dụng đang hồi sinh mạnh mẽ tại các nước đang phát triển, gây ra tổn thất thủy ngân trực tiếp vào môi trường với tỉ lệ cực cao (khoảng 1-2 kg thủy ngân cho mỗi kg vàng sản xuất được).
Giá thủy ngân hiện ở mức thấp lịch sử, điều này làm phức tạp thêm các nỗ lực giảm thiểu sử dụng do chi phí rẻ khuyến khích việc tiêu thụ lãng phí và cản trở việc áp dụng các công nghệ thay thế.

1. Nguồn gốc và Sản xuất Thủy ngân
Nguồn gốc Tự nhiên và Khai thác Sơ cấp
Thủy ngân tồn tại trong vỏ Trái đất với hàm lượng trung bình khoảng 0,05 mg/kg. Khoáng vật chính được khai thác là chu sa (cinnabar).
  • Khai thác mỏ: Các quốc gia thống trị hoạt động này gần đây bao gồm Tây Ban Nha, Trung Quốc, Kyrgyzstan và Algeria.
  • Sản xuất thủ công: Có báo cáo về khai thác thủy ngân quy mô nhỏ tại Trung Quốc, Nga, Mông Cổ, Peru và Mexico để phục vụ nhu cầu địa phương, đặc biệt là khai thác vàng.
Các Nguồn cung cho Thị trường Toàn cầu
Nguồn cung thủy ngân không chỉ đến từ khai thác mỏ mà còn từ nhiều nguồn khác:
  • Phụ phẩm: Thu hồi từ quá trình tinh chế khí tự nhiên hoặc khai thác các kim loại khác (kẽm, vàng, bạc).
  • Tái chế: Thu hồi từ các sản phẩm đã qua sử dụng và chất thải công nghiệp.
  • Kho dự trữ: Các kho dự trữ chiến lược của chính phủ (ví dụ: Hoa Kỳ nắm giữ 4.435 tấn) hoặc tồn kho tư nhân từ ngành clo-kiềm.
Bảng 1: Sản lượng thủy ngân sơ cấp toàn cầu ghi nhận (tấn/năm)
Giai đoạn
Sản lượng hàng năm (tấn)
1981-1985
5.500 - 7.100
1986-1989
4.900 - 6.700
1990-1995
3.300 - 6.100
2000
1.800
Lưu ý: Các số liệu thực tế có thể cao hơn do nhiều quốc gia không báo cáo đầy đủ.

2. Xu hướng Tái chế và Tác động Thị trường
Thủy ngân từ Ngành Clo-kiềm
Việc chuyển đổi công nghệ sản xuất clo-kiềm tại châu Âu dự kiến sẽ giải phóng tới 13.000 tấn thủy ngân dư thừa vào thị trường.
  • Thỏa thuận Euro Chlor và Miñas de Almadén: Để tránh gây xáo trộn thị trường, hiệp hội Euro Chlor đã ký thỏa thuận với Almadén (Tây Ban Nha). Theo đó, Almadén sẽ mua lại thủy ngân dư thừa để thay thế cho lượng thủy ngân mà họ dự định khai thác mới.
  • Tranh cãi về chất thải: Có sự thảo luận về việc liệu thủy ngân từ các nhà máy đóng cửa nên được coi là "hàng hóa" hay "chất thải". Một số quốc gia như Thụy Điển đã phân loại đây là chất thải và cấm xuất khẩu.
Kinh tế học và Giá cả
Giá thủy ngân đã giảm mạnh. Tính theo giá trị điều chỉnh lạm phát, giá thị trường năm 1998 chỉ bằng khoảng 1/10 so với mức cuối thập niên 1960.
  • Quy luật kinh tế: Nguồn cung dư thừa làm giá thấp, từ đó khuyến khích việc sử dụng thêm hoặc lãng phí thủy ngân, gây khó khăn cho việc kiểm soát môi trường.

3. Các Ứng dụng của Thủy ngân
Thủy ngân được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính độc đáo: là kim loại duy nhất ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, dẫn điện tốt, mật độ cao và có độc tính với vi sinh vật.
Các ứng dụng chính hiện nay:
  • Sản xuất công nghiệp: Xúc tác trong sản xuất clo-kiềm, sản xuất vinyl clorua monome, polyurethane.
  • Thiết bị đo đạc: Nhiệt kế y tế, máy đo huyết áp, phong vũ biểu, áp kế công nghiệp.
  • Điện và điện tử: Công tắc, rơ-le, đèn huỳnh quang và các loại đèn phóng điện khác.
  • Y tế và Nha khoa: Trám răng bằng hỗn hợp amalgam, chất bảo quản trong vaccine (thimerosal), thuốc sát trùng.
  • Khác: Thuốc bảo vệ thực vật (xử lý hạt giống), biocides trong sơn và giấy, mỹ phẩm (kem làm trắng da), và trong các nghi lễ tôn giáo.
Sự khác biệt khu vực: Trong khi các nước OECD đang thắt chặt quy định và thay thế thủy ngân, nhiều ứng dụng này vẫn tồn tại phổ biến ở các nước đang phát triển.

4. Phân tích Chuyên sâu: Clo-kiềm và Khai thác Vàng
Ngành Clo-kiềm
Đây là một trong những ngành sử dụng thủy ngân có chủ đích lớn nhất.
  • Phát thải: Thủy ngân thoát ra môi trường qua khí thải, nước thải và bám theo sản phẩm (NaOH, Hydro).
  • Trữ lượng: Ước tính có khoảng 20.000 - 30.000 tấn thủy ngân đang "làm việc" trong các tế bào điện phân trên toàn thế giới.
  • Công nghệ thay thế: Công nghệ màng ngăn (membrane) không sử dụng thủy ngân đã sẵn có và trưởng thành, đang dần thay thế công nghệ tế bào thủy ngân cũ.
Khai thác Vàng Thủ công và Quy mô nhỏ (ASM)
Đây là một vấn đề môi trường nghiêm trọng do sự hồi sinh của phương pháp hỗn hợp hóa từ những năm 1970.
  • Tình trạng: Sử dụng bởi hơn 10 triệu người tại Nam Mỹ (lưu vực sông Amazon), Đông Nam Á, Trung Quốc và các nước Phi châu.
  • Mức độ tổn thất: Ước tính 95% lượng thủy ngân sử dụng trong quá trình này bị mất vào môi trường. Hàng năm, hoạt động này tiêu thụ từ 500 đến 1.000 tấn thủy ngân.
  • Đặc điểm: Thủy ngân được sử dụng vì chi phí đầu tư thấp và không đòi hỏi kỹ thuật cao, bất chấp việc giá rẻ của nó trên thị trường toàn cầu không phải là yếu tố quyết định chính cho việc áp dụng công nghệ tiết kiệm.

5. Các Hành động Quốc gia và Quốc tế
Nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp quản lý nghiêm ngặt:
  • Cấm sử dụng: Một số nước như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy đã cấm hầu hết các sản phẩm chứa thủy ngân.
  • Hạn chế ngành clo-kiềm: OSPAR khuyến nghị loại bỏ dần công nghệ tế bào thủy ngân tại châu Âu vào năm 2010.
  • Kiểm soát khai thác vàng: Các nước như Brazil, Trung Quốc và Philippines đã có quy định cấm hoặc hạn chế sử dụng thủy ngân trong khai thác vàng, mặc dù việc thực thi còn nhiều khó khăn tại các vùng sâu vùng xa.
Tài liệu nhấn mạnh rằng để giảm thiểu rủi ro, cần có sự hiểu biết tốt hơn về dòng chảy thị trường và sự phối hợp quốc tế để quản lý lượng thủy ngân dư thừa từ các nguồn tái chế và kho dự trữ.
Link download Mercurry global: https://drive.google.com/file/d/1i_aobeeXeFz87C6UfIfQTwVuzOo4LW2e/view?usp=sharing

 

CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI



1. Hệ thống nước và ô nhiễm môi trường

Nước là tài sản chung và là môi trường duy nhất diễn ra các quá trình sống. Tài liệu nhấn mạnh các tính chất lý-hóa đặc biệt của nước giúp ổn định khí hậu và bảo vệ sự sống:

  • Tính chất vật lý đặc trưng: Nước có khối lượng riêng lớn nhất ở 4°C, nhiệt dung riêng cao (4184 J/kg.°C) và nhiệt bay hơi lớn nhất so với các chất lỏng khác.
  • Vòng tuần hoàn nước: Bao gồm vòng tuần hoàn tự nhiên và vòng tuần hoàn nhân tạo do con người can thiệp (khai thác, sử dụng, thu gom và xử lý trước khi thải trở lại nguồn tiếp nhận).
  • Thực trạng tại Việt Nam: Việt Nam có tài nguyên nước dồi dào với khoảng 2500 con sông dài trên 10km, tổng lượng dòng chảy hàng năm khoảng 900 km³. Tuy nhiên, lượng nước khai thác mới chỉ đạt khoảng 500 m3/người/năm so với tiềm năng 17.000m3/người/năm.

2. Phân loại và nguồn gốc nước thải

Nước thải được định nghĩa là chất lỏng bị thay đổi tính chất sau quá trình sử dụng. Việc phân loại dựa trên nguồn gốc là cơ sở để lựa chọn công nghệ xử lý:

Loại nước thải
Đặc điểm chính
Nước thải sinh hoạt
Từ khu dân cư, thương mại, trường học. Chứa nhiều tạp chất (52% hữu cơ, 48% vô cơ) và vi sinh vật gây bệnh.
Nước thải công nghiệp
Từ các nhà máy sản xuất. Thành phần rất đa dạng, có thể chứa độc chất tùy theo ngành nghề.
Nước thải đô thị
Hỗn hợp của nước thải sinh hoạt, công nghiệp và nước mưa chảy tràn trong hệ thống cống thoát.
Nước thấm qua
Nước mưa thấm vào hệ thống cống qua các khớp nối hoặc ống lỗi.

Nguồn gây ô nhiễm

  • Nguồn xác định (Point source): Có thể định lượng và kiểm soát trực tiếp trước khi thải (ví dụ: miệng cống nhà máy).
  • Nguồn không xác định (Non-point source): Khó quản lý, bao gồm nước chảy tràn từ đất nông nghiệp (chứa phân bón, thuốc trừ sâu), khu chăn nuôi và xói mòn đất.

3. Các thông số chất lượng nước thải quan trọng

Việc nắm vững các thông số này là điều kiện tiên quyết để thiết kế hệ thống xử lý hiệu quả.

3.1. Hàm lượng oxy và nhu cầu oxy

  • Oxy hòa tan (DO): Chỉ tiêu quan trọng nhất cho sự sống của thủy sinh vật. Nồng độ DO bão hòa thường nằm trong khoảng 8 - 15 mg/l ở nhiệt độ bình thường.
  • Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD): Lượng oxy vi sinh vật sử dụng để oxy hóa các chất hữu cơ. Chỉ số BOD5 (đo sau 5 ngày ở 20°C) là tiêu chuẩn phổ biến nhất.
  • Nhu cầu oxy hóa học (COD): Lượng oxy cần thiết để oxy hóa hóa học các chất hữu cơ bằng tác nhân oxy hóa mạnh (K2Cr2O7). Ưu điểm của COD là thời gian phân tích nhanh (~3 giờ).
  • Mối quan hệ: Luôn có tỷ lệ ThOD > COD > BODcuối > BOD5.

3.2. Chất rắn và chất dinh dưỡng

  • Chất rắn (TS): Bao gồm chất rắn lơ lửng (SS), chất rắn hòa tan (TDS), chất rắn có thể lắng và chất rắn keo.
  • Nitơ (N) và Photpho (P): Là các chất dinh dưỡng thúc đẩy sự phát triển của tảo. Nếu dư thừa sẽ gây ra hiện tượng phì dưỡng (eutrophication).
    • Nitrat (NO3-) trong nước uống vượt quá 45 mg/l có thể gây bệnh xanh xao ở trẻ em (methemoglobinemia).
  • Sunfat (SO42-): Trong điều kiện kỵ khí, sunfat bị khử tạo thành khí H2S có mùi hôi và gây ăn mòn đường ống.

3.3. Vi sinh vật chỉ thị

  • Chất lượng vi sinh thường được đánh giá qua nhóm Coliform (điển hình là E. coli). Chỉ số này cho biết mức độ ô nhiễm phân của nguồn nước. Tiêu chuẩn nước uống thường yêu cầu không quá 1 Coliform/100 ml.

4. Tác động đến nguồn tiếp nhận

Nguồn nước có khả năng tự làm sạch nhưng nếu tải lượng ô nhiễm vượt quá khả năng đồng hóa, chất lượng nước sẽ suy thoái nghiêm trọng.

4.1. Ô nhiễm sông

Quá trình tự làm sạch của sông phụ thuộc vào lưu tốc dòng chảy và khả năng khuếch tán oxy từ không khí.

  • Đường cong sụt giảm oxy (Streeter-Phelps): Mô tả sự cân bằng giữa tốc độ tiêu thụ oxy (do phân hủy hữu cơ) và tốc độ tái cấp oxy từ khí quyển. Điểm thấp nhất trên đường cong gọi là điểm tới hạn, nơi chất lượng nước xấu nhất.

4.2. Ô nhiễm hồ và hiện tượng phì dưỡng

Hồ nhạy cảm với ô nhiễm hơn sông do thời gian lưu nước dài.

  • Quá trình phì dưỡng: Tích tụ bùn lắng và chất dinh dưỡng khiến tảo nở hoa, làm giảm DO ở tầng sâu, giết chết cá và dần biến hồ thành đầm lầy rồi đất khô.
  • Yếu tố hạn chế: Thông thường, Photpho là yếu tố hạn chế sự phát triển của tảo trong hồ, do đó kiểm soát P là biện pháp tiên quyết.

5. Quản lý chất lượng nước và tiêu chuẩn

Hệ thống quản lý chất lượng nước dựa trên ba loại tiêu chuẩn chính:

  1. Tiêu chuẩn nước cho các mục đích sử dụng khác nhau: Nước uống, nước sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp.
  2. Tiêu chuẩn dòng thải (Effluent Standard): Áp dụng tại miệng thải của các cơ sở sản xuất.
  3. Tiêu chuẩn dòng sông (Stream Standard): Áp dụng cho nguồn tiếp nhận để bảo vệ hệ sinh thái chung.

Các tiêu chuẩn điển hình tại Việt Nam (giai đoạn 1995-2002):

  • TCVN 5942 - 1995: Tiêu chuẩn chất lượng nước mặt.
  • TCVN 5945 - 1995: Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp.
    • Cột A: Áp dụng khi thải vào nguồn nước dùng làm nguồn cấp nước sinh hoạt.
    • Cột B: Áp dụng khi thải vào nguồn nước dùng cho các mục đích khác.

Bảng: Giá trị giới hạn một số thông số nước thải công nghiệp (TCVN 5945-1995)

Thông số
Đơn vị
Mức A
Mức B
Nhiệt độ
°C
40
40
pH
-
6 - 9
5,5 - 9
$BOD_5$ (20°C)
mg/l
20
50
COD
mg/l
50
100
Chất rắn lơ lửng
mg/l
50
100
Tổng Nitơ
mg/l
30
60
Tổng Photpho
mg/l
4
6

Tài liệu kết luận rằng việc hiểu rõ bản chất của từng loại nước thải và các tương tác trong môi trường nước là cơ sở khoa học để thiết kế các quy trình xử lý hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tất cả các phương pháp và quá trình xử lý nước thải đều dựa trên cơ sở các quá trình vật lý (cơ học), hóa lý, hóa học và sinh học. Các phương pháp cơ bản bao gồm:
Phương pháp cơ học (Vật lý)
  • Mục đích: Tách các tạp chất không tan ở dạng rắn, lơ lửng hoặc dạng hạt ra khỏi nước thải dưới tác dụng của lực cơ học, trọng lực hoặc lực ly tâm.
  • Các quá trình tiêu biểu:
    • Lọc qua song chắn hoặc lưới chắn: Khử các tạp chất thô, rác có kích thước lớn để bảo vệ bơm và đường ống.
    • Lắng trọng lực: Sử dụng bể lắng cát để tách cặn vô cơ (0,2–2 mm) và bể lắng cấp I/cấp II để tách chất rắn lơ lửng và bùn sinh học.
    • Tách bằng lực ly tâm: Sử dụng xyclon thủy lực hoặc máy ly tâm.
    • Tách tạp chất nổi: Bể tách dầu mỡ dùng cho nước thải chứa dầu, mỡ nhẹ hơn nước.
    • Điều hòa lưu lượng: Ổn định lưu lượng và nồng độ nước thải.
Phương pháp hóa lý
  • Mục đích: Tách các hạt cặn lơ lửng kích thước rất nhỏ (dạng keo) hoặc các chất bẩn hòa tan mà phương pháp lắng thông thường không thể tách được.
  • Các quá trình tiêu biểu:
    • Đông tụ và keo tụ: Cho thêm chất đông tụ (muối nhôm, muối sắt) và chất trợ đông tụ để trung hòa điện tính hạt keo và kết cụm chúng thành các bông cặn lớn dễ lắng.
    • Tuyển nổi: Sục các bọt khí nhỏ vào nước thải để kéo các hạt rắn hoặc giọt chất lỏng lơ lửng nổi lên bề mặt.
    • Hấp phụ: Dùng than hoạt tính hoặc các chất hấp phụ khác để loại bỏ chất hữu cơ hòa tan khó phân hủy sinh học hoặc chất độc hại.
    • Trao đổi ion: Dùng các hạt ionit để tách ion kim loại nặng, muối khoáng, asen, photpho.
    • Tách bằng màng: Gồm thẩm thấu ngược (RO), siêu lọc (UF), điện thẩm tách.
    • Phương pháp điện hóa: Oxy hóa cực anot, khử catot, đông tụ điện hoặc tuyển nổi điện.
Phương pháp hóa học
  • Mục đích: Sử dụng các tác nhân hóa học để chuyển hóa chất độc hại thành chất ít độc hơn hoặc biến chất hòa tan thành dạng kết tủa/khí để loại bỏ.
  • Các quá trình tiêu biểu:
    • Trung hòa: Trộn lẫn nước thải axit và kiềm, bổ sung hóa chất (vôi, NaOH, H₂SO₄...) hoặc dùng khí axit (CO₂) để đưa pH nước thải về khoảng trung tính (6,5–8,5).
    • Oxy hóa và khử: Sử dụng clo, ozon, H₂O₂ hoặc KMnO₄ để khử xyanua, phenol, H₂S, xunfit và các hợp chất độc hại.
Phương pháp sinh học
  • Mục đích: Sử dụng hoạt động sống của vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ hòa tan và keo (đo bằng chỉ tiêu BOD, COD) trong nước thải.
  • Các nhóm chính:
    • Phương pháp hiếu khí: Cần cấp oxy liên tục cho vi sinh vật hiếu khí. Bao gồm bể bùn hoạt tính (Aeroten), bể lọc sinh học, đĩa sinh học tiếp xúc (RBC), hồ thông khí.
    • Phương pháp yếm khí: Sử dụng vi sinh vật yếm khí trong điều kiện không có oxy (bể tiêu hóa bùn, bể lọc yếm khí).

Phân nhóm theo cấp độ xử lý
Trong thực tế công nghệ, các phương pháp trên được phối hợp theo từng công đoạn:
  • Xử lý cấp I (Sơ bộ & Cấp I): Khử rác, cát, dầu mỡ, cặn lắng sơ cấp.
  • Xử lý cấp II: Sử dụng quá trình sinh học (hoặc hóa học) để loại bỏ phần lớn chất hữu cơ hòa tan (BOD).
  • Xử lý cấp III (Làm sạch nâng cao): Sử dụng lọc màng, hấp phụ, trao đổi ion, khử trùng (clo/ozon) để khử triệt để chất dinh dưỡng (N, P), vi trùng và chất màu

    Link download full tài liệu tiếng Việt: https://drive.google.com/file/d/1XqvDleF0ULcihPH5eCL6DtshtLHBuKj3/view?usp=sharing

Thứ Bảy, 26 tháng 9, 2026

 

Cục Hải quan làm sạch dữ liệu doanh nghiệp trên hệ thống đăng ký và quản lý người sử dụng từ ngày 25/9/2026

Cục Hải quan vừa ban hành Công văn số 21692/CHQ-CNTT ngày 15/9/2026 của Cục Hải quan gửi các Chi cục Hải quan khu vực về việc triển khai Kế hoạch rà soát, cập nhật và làm sạch dữ liệu doanh nghiệp trên Hệ thống Đăng ký và quản lý người sử dụng. Sự kiện này đánh dấu bước tiến quan trọng trong công tác chuẩn hóa dữ liệu người khai hải quan, bảo đảm an toàn thông tin và tối ưu hóa vận hành hệ thống công nghệ thông tin ngành Hải quan.

Mục đích và lộ trình triển khai

Nhằm bảo đảm việc triển khai Hệ thống Đăng ký và quản lý người sử dụng (thuộc gói thầu HD2600118640_2605251132) diễn ra thống nhất, đồng bộ và đạt hiệu quả cao, Cục Hải quan yêu cầu các Chi cục Hải quan khu vực khẩn trương thông báo rộng rãi đến cộng đồng doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý về lộ trình làm sạch dữ liệu.

  • Thời gian áp dụng: Kể từ ngày 25/9/2026, toàn bộ doanh nghiệp đã đăng ký tài khoản trên Hệ thống Đăng ký người sử dụng VNACCS có trách nhiệm truy cập vào hệ thống mới để thực hiện rà soát, cập nhật và chuẩn hóa thông tin.
  • Địa chỉ truy cập chính thức: https://dksd.customs.gov.vn/client/external.
  • Trách nhiệm của Chi cục Hải quan: Chủ động phổ biến quy định, hướng dẫn và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện rà soát dữ liệu trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ được giao.
Infographic minh hoạ do AI tạo

Các phân hệ chức năng cốt lõi trên Hệ thống mới

Hệ thống Đăng ký và quản lý người sử dụng cung cấp 03 phân hệ chức năng chính dành cho người khai hải quan và cán bộ quản trị:

  • Phân hệ CW_NKHQ_QLTKQT (Quản lý tài khoản quản trị đối với người sử dụng): Cho phép tài khoản quản trị của doanh nghiệp cập nhật thông tin đăng ký tài khoản; xác thực thông tin với Cơ sở dữ liệu quốc gia (CSDLQG) về Dân cư; xác thực email qua mã OTP; đăng ký, cập nhật thông tin chữ ký số (CKS) và gửi yêu cầu cập nhật lên cơ quan Hải quan.
  • Phân hệ CW_NKHQ_QL (Quản lý thông tin với người sử dụng): Dành cho tài khoản người sử dụng/người khai hải quan thực hiện cập nhật thông tin cá nhân, xác thực thông tin với CSDLQG về Dân cư, xác thực email, cập nhật chữ ký số và gửi yêu cầu phê duyệt.
  • Phân hệ CW_NKHQ_TC (Tra cứu thông tin đăng ký người sử dụng): Cho phép cán bộ hải quan tìm kiếm, tra cứu hồ sơ, thực hiện Phê duyệt hoặc Từ chối thông tin cập nhật tài khoản người khai hải quan.

Hướng dẫn chi tiết quy trình làm sạch dữ liệu dành cho Doanh nghiệp

Quy trình rà soát và làm sạch dữ liệu đăng ký tài khoản được thực hiện qua 06 bước cụ thể:

Bước 1: Đăng nhập hệ thống

  • Truy cập địa chỉ https://dksd.customs.gov.vn/client/external và chọn Đăng nhập.
  • Thông tin tài khoản: Tên đăng nhập và Mật khẩu được đồng bộ trực tiếp từ Hệ thống đăng ký người sử dụng VNACCS hiện tại.
  • Lưu ý: Người dùng có thể lựa chọn đăng nhập bằng tài khoản Định danh điện tử (VNeID).
Hình: Màn hình đăng nhập Hệ thống. Nguồn: Cục Hải quan

Bước 2: Chọn chức năng quản lý tài khoản

  • Truy cập vào chức năng CW_NKHQ_QLTKQT (đối với tài khoản quản trị) hoặc CW_NKHQ_QL (đối với tài khoản người khai).
  • Tại màn hình thông tin chi tiết tài khoản (trạng thái Kích hoạt), nhấn chọn Sửa thông tin hoặc Cập nhật để bắt đầu chỉnh sửa.

Bước 3: Rà soát và xác thực thông tin

  • Kiểm tra các trường thông tin: Mã số thuế, Tên doanh nghiệp, Mã chương, Địa chỉ, Số định danh doanh nghiệp, Số định danh người đại diện, Họ tên và Ngày sinh.
  • Nhấn Xác thực thông tin: Nhập mã Captcha để hệ thống xác thực thông tin với CSDLQG về Dân cư.
  • Đối với Đại lý Hải quan: Hệ thống tự động đối chiếu Mã số thuế với Danh mục Đại lý Hải quan. Nếu không tồn tại, hệ thống sẽ báo lỗi: "Mã số thuế [MST] không phải [Đại lý Hải quan], không thể lấy thông tin".

Bước 4: Xác thực địa chỉ Email qua mã OTP

  • Kiểm tra/cập nhật địa chỉ Email liên hệ, chọn Xác thực email.
  • Nhập mã Captcha. Hệ thống sẽ tự động gửi Mã xác nhận (OTP) gồm 6 chữ số về Email đã đăng ký (mã có hiệu lực trong 10 phút).
  • Kiểm tra hòm thư, nhập mã OTP vào hệ thống để hoàn tất xác thực.

Bước 5: Cập nhật và tích hợp Chữ ký số (CKS) Hệ thống hỗ trợ 03 loại hình Chữ ký số:

  1. USB Ký số (USB Token): Kết nối thiết bị vào máy tính, bật phần mềm quản lý, chọn Tích hợp CKS > chọn chứng thư số > nhấn Lưu.
  2. SIM Ký số: Chọn nhà cung cấp, nhập số điện thoại, chọn Tích hợp CKS và chứng thư số tương ứng.
  3. SmartCA (Chữ ký số từ xa): Chọn nhà cung cấp giải pháp, nhập tên đăng nhập/mã định danh, chọn Tích hợp CKS để lấy thông tin chứng thư số.

Bước 6: Ký số xác nhận và gửi yêu cầu

  • Nhấn nút Gửi cập nhật. Chọn chứng thư số hợp lệ và thực hiện Ký số.
  • Khi thành công, hệ thống thông báo: "Gửi yêu cầu cập nhật tài khoản thành công. Vui lòng chờ phê duyệt sử dụng tài khoản". Bản ghi chuyển sang trạng thái: Sửa > Chờ phê duyệt > Quản trị.

Quy trình xử lý và phê duyệt của cơ quan Hải quan

Cán bộ quản trị sử dụng phân hệ CW_NKHQ_TC để rà soát, phê duyệt:

  • Tìm kiếm hồ sơ: Lọc theo Mã số thuế, Số định danh cá nhân, Họ tên hoặc trạng thái Sửa > Chờ phê duyệt > Quản trị.
  • Phê duyệt hồ sơ: Kiểm tra tính chính xác của dữ liệu, chọn Phê duyệt và xác nhận. Hồ sơ chuyển trạng thái Sửa > Chờ phê duyệt > Hải quan để đưa vào vận hành chính thức.
  • Từ chối hồ sơ: Chọn Từ chối, ký số xác nhận lý do. Hệ thống lưu trạng thái Sửa > Từ chối (Thủ công) và tự động gửi email thông báo chi tiết đến doanh nghiệp.

Đầu mối hỗ trợ vướng mắc

Cục Hải quan đề nghị cộng đồng doanh nghiệp nghiêm túc phối hợp, chủ động hoàn thành việc làm sạch dữ liệu đúng lộ trình, bảo đảm hoạt động thông quan hàng hóa diễn ra thông suốt, an toàn. Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh vướng mắc về kỹ thuật hoặc nghiệp vụ, doanh nghiệp vui lòng liên hệ Ban Công nghệ thông tin và Thống kê Hải quan qua các kênh sau đây:

  • Tổng đài Hotline hỗ trợ: 19009299 (Bấm nhánh 2)
  • Thư điện tử tiếp nhận: bophanhotro@customs.gov.vn
    Download file văn bản đính kèm: 
    1- VB1434: https://drive.google.com/file/d/1kppLE_-YuDyHX_X-dwkF9rvPWV8zeS7d/view?usp=sharing
    2- QĐ ban hành định dạng thông điệp chứng từ XK,NK_21082026: https://docs.google.com/document/d/1WDARcRykj9SayCBbUbDYnywgT_vV2aZm/edit?usp=sharing&ouid=116255397666657624757&rtpof=true&sd=true
    3- Quy định ban hành kèm QĐ: https://docs.google.com/document/d/1z96vXIszFLcUqP15zgXS4-5HOT3SSyyY/edit?usp=sharing&ouid=116255397666657624757&rtpof=true&sd=true