HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CÁC LOẠI ASACLEAN-CHẤT TẨY CHO KHUÔN NHỰA MÁY ĐÙN VÀ MÁY THỔI
I. PHÂN LOẠI ASACLEAN THEO CƠ CHẾ LÀM SẠCH
1. MECHANICAL PURGING COMPOUNDS (Hợp chất làm sạch cơ học)
Đặc điểm:
- Dựa vào áp suất và chuyển động cơ học để làm sạch
- Hiệu quả tốt nhất trong môi trường áp suất cao
- Không cần thời gian ngâm (soak time)
Ứng dụng phù hợp:
- ✅ Ép phun (Injection Molding) - hiệu quả tối ưu
- ✅ Hot runner systems
- ✅ Thay đổi màu sắc nhanh
- ✅ Thay đổi loại nhựa có MFR tương tự
Các dòng Mechanical Purging:
- U Grade - Đa năng, phù hợp cho PP, PE, PS, ABS
- UP Grade - Chuyên cho Polyolefin (PP, PE)
- RU Grade - Cân bằng giữa sức làm sạch và tính dư lại
2. CHEMICAL PURGING COMPOUNDS (Hợp chất làm sạch hóa học)
Đặc điểm:
- Sử dụng phản ứng hóa học kích hoạt bởi nhiệt
- Có khả năng nở/giãn nở để làm sạch các khu vực khó tiếp cận
- Cần thời gian ngâm ngắn (2-5 phút)
Ứng dụng phù hợp:
- ✅ Ép đùn (Extrusion) - khuyến nghị hàng đầu
- ✅ Blow Molding - làm sạch die phức tạp
- ✅ Các khu vực có độ chảy thấp
- ✅ Các vị trí ứ đọng vật liệu (dead spots)
- ✅ Vent hole cleaning
Lưu ý quan trọng:
- Cần tuân thủ thời gian ngâm để hóa chất phản ứng đầy đủ
- Tuyệt đối KHÔNG bỏ qua bước này
3. PURGING CONCENTRATES (Hỗn hợp cô đặc làm sạch)
Đặc điểm:
- Masterbatch trộn với nhựa sản xuất hiện tại (10-30%)
- Không cần thay đổi nhiệt độ máy
- Có thể điều chỉnh tỷ lệ pha trộn tùy độ bẩn
Ứng dụng phù hợp:
- ✅ Hot runner color changes (đặc biệt hiệu quả)
- ✅ Blow molding
- ✅ Extrusion với nhiều màu sắc
- ✅ Khi cần tiết kiệm chi phí purge
Dòng sản phẩm:
- PLUS Grade - Concentrate đa năng, hiệu quả cao
II. CÁC DÒNG SẢN PHẨM ASACLEAN CHO NHỰA KỸ THUẬT
1. U Grade (Universal Grade) - Đa năng
Thông số kỹ thuật:
- Nhiệt độ: 160-400°C
- Base resin: Acrylic-based
Phù hợp với:
- PP, PE, PS, ABS, PC, Nylon, PET
- Thay đổi màu và loại nhựa thông thường
- Hot runner systems
- Loại bỏ carbon deposits nhẹ
Quy trình sử dụng:
- Xả hết nhựa cũ
- Giữ nhiệt độ sản xuất bình thường
- Cho U Grade vào hopper (5-10% thể tích barrel)
- Chạy vít thấp tốc → tăng dần đến cao tốc
- Lặp lại chu kỳ thấp-cao 2-3 lần
- Đợi cho đến khi U Grade chảy ra sạch
- Chuyển sang nhựa mới
2. EX Grade - Làm sạch mạnh & Screw Pull
Đặc điểm đặc biệt:
- Sức làm sạch mạnh nhất
- Dễ dàng bóc tách khỏi vít khi kéo vít
- An toàn cho maintenance
Phù hợp với:
- ✅ Loại bỏ carbon contamination nghiêm trọng
- ✅ Screw pulling/maintenance - không cần đốt vít
- ✅ Deep cleaning định kỳ
- ✅ Black specks removal
Quy trình Screw Pull với EX:
- Chạy EX Grade ở nhiệt độ sản xuất
- Đợi 5-10 phút (soak time)
- Chạy vít chậm để EX bám đều
- Tắt máy, kéo vít ra
- EX sẽ bóc tách dễ dàng, vít sạch hoàn toàn
Lợi ích:
- Giảm 80% thời gian maintenance
- An toàn hơn (không cần đốt cháy)
- Vít và barrel không bị trầy xước
3. PX2 & PF Grade - Nhựa nhiệt độ cao
PX2 Grade:
- Nhiệt độ: lên đến 430°C
- Chuyên cho: PEEK, PEKK, PEI (ULTEM), PPS, LCP
PF Grade:
- Nhiệt độ: 260-400°C
- Chuyên cho: PPA, High-temp Nylon, PCT, PBT
Quy trình cho super-engineering resins:
- KHÔNG hạ nhiệt độ - giữ nhiệt độ sản xuất
- Cho PX2/PF vào hopper
- Chạy vít rất chậm ban đầu (theo dõi tải motor)
- Tăng tốc độ dần dần
- Chu kỳ stop-start hiệu quả hơn chu kỳ thấp-cao
- Cho đến khi PX2/PF chảy ra sạch
- Chuyển sang nhựa tiếp theo (có thể là PP)
Trường hợp đặc biệt:
- Từ PEEK đen → PP trong suốt: Dùng PX2 → không cần mở vít
- Các nhà sản xuất ULTEM, PEEK khuyến nghị Asaclean
III. QUY TRÌNH CỤ THỂ CHO CÁC ỨNG DỤNG
A. QUY TRÌNH CHO PELLETIZER (Máy tạo hạt)
Các bước chi tiết:
Xả hết nhựa cũ (discharge completely)
- Quan trọng: Nếu còn nhựa cũ → giảm hiệu quả purge
Làm sạch hopper
- Tránh nhiễm nhựa cũ vào Asaclean
Cho Asaclean vào hopper
- Chọn grade phù hợp với nhiệt độ và loại nhựa
Chạy vít tốc độ thấp
- Theo dõi tải motor: TUYỆT ĐỐI tránh quá tải
- Tăng tốc độ dần trong giới hạn an toàn
Khi hỗn hợp Asaclean + nhựa cũ bắt đầu ra nozzle:
- Lặp lại chu kỳ: thấp tốc ↔ cao tốc
- Nếu motor cho phép: stop ↔ restart (hiệu quả hơn)
- Nguyên lý:
- Thấp tốc: Lấp đầy barrel đặc → tăng ma sát
- Cao tốc: Tăng áp suất → đẩy sạch tốt hơn
Đối với máy có vent hole:
- Cho thêm 10% lượng Asaclean trực tiếp vào vent hole
Khi xả xong:
- Dừng vít
- Làm sạch hopper trước khi cho nhựa mới
- Kiểm tra qua vent hole xem còn nhựa cũ không
Cho nhựa mới vào:
- Chạy vít tốc độ thấp
- Cẩn thận quá tải motor (còn Asaclean trong barrel)
Khi nhựa mới bắt đầu ra:
- Dừng vít
- Mở die, lấy tay loại bỏ nhựa dư (hỗn hợp Asaclean + nhựa cũ)
Thay screen mesh và breaker plate mới
- Lắp die và bắt đầu sản xuất
- QUAN TRỌNG: Bước 9-10 phải liên tục, không gián đoạn
- Nếu gián đoạn: Asaclean có thể bị đông cứng trong lỗ die
B. QUY TRÌNH CHO BLOW MOLDING
Khác biệt quan trọng:
Xả hết nhựa cũ
TĂNG NHIỆT ĐỘ DIE lên 20-30°C (so với sản xuất)
- Mục đích: Làm mềm nhựa dư trong die (khó làm sạch nhất)
- Đây là bước ĐẶC TRƯNG của blow molding
Làm sạch hopper
Cho Asaclean vào hopper
Chạy vít tốc độ thấp
- Cẩn thận quá tải motor
- Tăng tốc độ dần
Khi hỗn hợp bắt đầu ra:
- Chu kỳ thấp-cao tốc
- Stop-restart nếu motor cho phép
Khi xả xong:
- Dừng vít
- Kiểm tra Asaclean chảy ra có sạch không
Làm sạch hopper trước khi cho nhựa mới
Cho nhựa mới vào:
- Chạy vít tốc độ thấp
- Thay thế Asaclean bằng nhựa mới
- Cũng hiệu quả nếu dùng chu kỳ thấp-cao trong bước này
IV. KINH NGHIỆM THỰC TẾ - TỪNG TRƯỜNG HỢP CỤ THỂ
1. Thay đổi màu sắc (Color Change)
Từ màu đậm → màu nhạt (VD: Đen → Trắng)
| Tình huống | Grade khuyến nghị | Số lần purge |
|---|---|---|
| PP → PP | U Grade hoặc UP Grade | 2-3 lần |
| PE → PE | UP Grade | 2-3 lần |
| ABS → ABS | U Grade | 3-4 lần |
| PC → PC (hot runner) | PLUS Grade Concentrate | 2 lần |
| Nylon → Nylon | U Grade | 3-4 lần |
Lưu ý:
- Màu đen → màu sáng: Cần nhiều lần hơn
- Với carbon black: Dùng EX Grade trước, sau đó U Grade
2. Thay đổi loại nhựa (Resin Change)
Từ nhựa có nhiệt độ cao → nhựa nhiệt độ thấp:
Ví dụ: PC (280°C) → PP (220°C)
Quy trình:
- Chạy PC ở 280°C
- Cho Asaclean U Grade (chạy ở 280°C)
- Giảm nhiệt độ từ từ (mỗi lần 10°C)
- Tiếp tục chạy Asaclean trong khi giảm nhiệt
- Khi đến 240°C: Dừng Asaclean
- Cho PP vào ở 220°C
Từ nhựa nhiệt độ thấp → nhựa nhiệt độ cao:
Ví dụ: PP (220°C) → PC (280°C)
- Xả hết PP
- Cho Asaclean U Grade ở 220°C
- Tăng nhiệt độ dần lên 280°C
- Chạy Asaclean ở 280°C
- Chuyển sang PC
3. Loại bỏ Carbon Contamination (Black Specks)
Nguyên nhân:
- Nhựa bị nhiệt phân trong barrel
- Tích tụ lâu ngày trong dead zones
- Hot runner tip contamination
Giải pháp:
| Mức độ | Grade sử dụng | Quy trình |
|---|---|---|
| Nhẹ | U Grade | Purge bình thường |
| Trung bình | EX Grade | Soak 5 phút + chu kỳ stop-start |
| Nặng | EX Grade x2 | Purge 2 lần, mỗi lần soak 10 phút |
| Rất nặng | EX Grade + screw pull | Maintenance hoàn toàn |
4. Shutdown Sealing (Bảo quản khi dừng máy)
Tại sao cần sealing:
- Tránh nhựa bị oxy hóa trong barrel
- Dễ khởi động lại
- Giảm carbon deposit
Quy trình:
- Trước khi tắt máy, xả hết nhựa sản xuất
- Cho Asaclean (U Grade hoặc grade phù hợp)
- Chạy cho đến khi Asaclean chảy ra sạch
- Dừng vít với barrel đầy Asaclean
- Khi khởi động lại: Đơn giản chỉ cần chạy vít và thay bằng nhựa mới
Lợi ích:
- Khởi động nhanh hơn 50-70%
- Không có carbon khi restart
- Bảo vệ vít và barrel
V. BẢNG CHỌN GRADE ASACLEAN THEO NHỰA
| Loại nhựa | Nhiệt độ (°C) | Grade khuyến nghị | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Polyolefins | |||
| PP, PE | 180-240 | UP Grade, U Grade | Injection, Extrusion |
| Styrenics | |||
| PS, ABS | 200-260 | U Grade | Injection |
| HIPS | 200-240 | U Grade | Injection, Extrusion |
| Engineering | |||
| PC | 260-300 | U Grade, EX Grade | Injection, hot runner |
| Nylon (PA6, PA66) | 250-290 | U Grade | Injection |
| PET, PBT | 260-280 | U Grade, PF Grade | Injection |
| Acetal (POM) | 200-220 | U Grade | Injection |
| High-performance | |||
| PPA | 300-340 | PF Grade | Injection |
| PPS | 300-350 | PX2 Grade | Injection |
| LCP | 320-370 | PX2 Grade | Injection |
| Super-engineering | |||
| PEEK | 360-400 | PX2 Grade | Injection, Extrusion |
| PEKK | 360-400 | PX2 Grade | Injection |
| PEI (ULTEM) | 340-390 | PX2 Grade | Injection |
VI. LƯU Ý QUAN TRỌNG - KINH NGHIỆM 50 NĂM
1. Không làm theo - sẽ thất bại:
❌ Dùng nhiều Asaclean ≠ sạch hơn
- Dùng đúng lượng theo khuyến nghị
- Dùng nhiều = tốn tiền + giảm hiệu quả
❌ Không bỏ qua việc làm sạch hopper
- 10% nhựa cũ còn lại = giảm 50% hiệu quả purge
❌ Không dùng Auto-Purge settings
- Không tối ưu cho từng loại Asaclean
- Làm tăng chi phí purge
❌ Không làm gián đoạn bước 9-10 (pelletizer)
- Asaclean sẽ bị đông cứng trong die
2. Điều nên làm:
✅ Theo dõi tải motor liên tục
- Đặc biệt trong bước stop-start
✅ Dùng Chemical grades cho extrusion
- Mechanical grades không hiệu quả trong low-pressure
✅ Training toàn bộ ca
- Purge chỉ hiệu quả khi mọi người làm đúng
✅ Đo lường baseline trước khi dùng Asaclean
- Biết được tiết kiệm bao nhiêu
✅ Preventative maintenance định kỳ với EX Grade
- Tránh carbon buildup nghiêm trọng
VII. TÍNH TOÁN LƯỢNG ASACLEAN CẦN DÙNG
Công thức chung:
Lượng Asaclean (kg) = Thể tích barrel (cm³) × Density nhựa (g/cm³) × 0.5-1.0
Ví dụ thực tế:
Máy ép phun 250 tấn:
- Barrel: 2000 cm³
- Nhựa: PP (density 0.9 g/cm³)
- Lượng Asaclean = 2000 × 0.9 × 0.7 = 1.26 kg
Extrusion line 90mm:
- Barrel: 5000 cm³
- Nhựa: HDPE (density 0.95 g/cm³)
- Lượng Asaclean = 5000 × 0.95 × 0.8 = 3.8 kg
Lưu ý:
- Hệ số 0.5-1.0 tùy độ bẩn
- Color change nhẹ: 0.5
- Carbon contamination: 1.0-1.5
VIII. SO SÁNH CHI PHÍ
Theo tài liệu Asaclean:
| Phương pháp | Chi phí tương đối | Hiệu quả |
|---|---|---|
| Virgin resin | 1.0x | Kém, 80% lãng phí |
| Regrind | "Free" | Kém nhất, gây carbon |
| DIY purge | 0.5x | Không hiệu quả, hại máy |
| Asaclean | 2-3x | Tiết kiệm 58-80% tổng chi phí |
Tính toán thực tế:
- Virgin resin: $2/kg × 10kg = $20 + 2 giờ downtime
- Asaclean U: $8/kg × 2kg = $16 + 0.5 giờ downtime
Kết luận: Asaclean tiết kiệm 75% tổng chi phí
KẾT LUẬN
Asaclean không phải chỉ là chất làm sạch - đây là hệ thống tối ưu hóa sản xuất:
- Chọn đúng grade cho ứng dụng cụ thể
- Tuân thủ quy trình - không "tự sáng tạo"
- Training nhân viên - hiệu quả phụ thuộc vào con người
- Đo lường kết quả - biết được ROI rõ ràng
- Preventative maintenance - không chờ đến khi máy bẩn
LINKDOWNLOAD FULL CATALOGUE TIẾNG ANH: https://drive.google.com/file/d/15zUowQjJp17JrMisqtCGQ0BbndwCKgvl/view?usp=drive_link
LINKDOWNLOAD HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TIẾNG ANH: https://drive.google.com/file/d/1zHdCCF9xZM5-2kCwT7I2XjwpHTd5kJfa/view?usp=sharing
LINKDOWNLOAD HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TIẾNG VIỆT: https://drive.google.com/file/d/1QKcUkmZ2IZrd9diT5yu0NHGRbf0ORryS/view?usp=sharin

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét