Thứ Hai, 22 tháng 12, 2025

QQ-91 – Tint Red Mould Penetrating Fluid (红丹 合模液) kiểm tra độ kín – độ chính xác bề mặt khuôn.

 


1. Bản chất hóa học của QQ-91

QQ-91 là dung dịch màu đỏ (Tint Red / 红丹) dùng để kiểm tra:

  • độ kín khuôn (mating surface contact)

  • độ chính xác mặt phân khuôn

  • điểm cao – thấp, rỗ, xước, hở vi mô

Về bản chất, QQ-91 không phản ứng hóa học với kim loại, mà hoạt động theo cơ chế vật lý – thấm ướt – bám màu chọn lọc.


2. Thành phần hóa học điển hình (phân tích chuyên môn)

2.1. Hệ màu (Colorant)

  • Red dye hữu cơ bền nhiệt
    Thường là:

    • azo dye hoặc anthraquinone dye

  • Màu đỏ sẫm – đỏ gạch (Tint Red / 红丹)

  • Không chứa pigment kim loại nặng (Pb₃O₄ không còn dùng trong sản phẩm hiện đại)

Màu có độ tương phản cao, nhìn rõ vết tiếp xúc chỉ vài micron.


2.2. Hệ dung môi (Carrier solvent)

  • Hydrocarbon aliphatic nhẹ (isoparaffin)

  • Có thể pha ester nhẹ hoặc alcohol mạch dài

Chức năng:

  • giảm độ nhớt

  • tăng khả năng thấm khe hở < 5–10 µm

  • bay hơi sau khi bôi


2.3. Chất tạo màng – bám dính (Binder)

  • Resin hữu cơ mềm (alkyd biến tính / polymer phân tử thấp)

  • Giúp:

    • màu bám lên bề mặt tiếp xúc

    • không chảy loang

    • dễ lau sạch sau kiểm tra


3. Tính chất lý – hóa đặc trưng của QQ-91

3.1. Tính chất vật lý

Thuộc tínhGiá trị điển hình
Trạng tháiDung dịch lỏng – aerosol
Màu sắcĐỏ sẫm / đỏ gạch
MùiDung môi hữu cơ nhẹ
Tỷ trọng (20 °C)~0,80 – 0,90 g/cm³
Độ nhớtThấp – trung bình (dễ phun, dễ bôi mỏng)
Tốc độ bay hơiTrung bình
Độ thấm khe hởRất cao (micron-level)

3.2. Tính chất hóa học

  • Trung tính, không acid – không kiềm

  • Không ăn mòn:

    • thép khuôn

    • thép SKD61, NAK80, S136

    • thép không gỉ

  • Không phản ứng với nhựa (ABS, PC, PA, POM…) vì không dùng trên sản phẩm nhựa, chỉ dùng trên khuôn kim loại

  • Không oxy hóa, không tạo muối

Đây là hóa chất “passive inspection chemical”, không tham gia phản ứng hóa học.


4. Cơ chế kiểm tra độ kín & độ chính xác khuôn

Quy trình vật lý:

  1. Phun/bôi lớp QQ-91 rất mỏng lên một nửa khuôn

  2. Đóng khuôn với lực chuẩn

  3. Mở khuôn:

    • chỗ tiếp xúc tốt → màu bị chuyển/ép/lan đều

    • chỗ hở, thấp, rỗ → giữ màu đỏ rõ

  4. Quan sát bằng mắt hoặc kính lúp

Độ phân giải kiểm tra thực tế: ~2–5 µm


5. Khả năng tương thích & an toàn khuôn

Phù hợp cho:

  • Khuôn ép nhựa chính xác cao

  • Khuôn nhiều lòng

  • Khuôn quang học, khuôn sản phẩm bóng gương

  • Khuôn cần kiểm tra độ kín mặt phân khuôn

Không gây:

  • rỗ bề mặt

  • đổi màu thép

  • ăn mòn vi mô

  • ảnh hưởng độ bóng khuôn


6. An toàn & vận hành (chuẩn xưởng khuôn)

  • Dễ cháy nhẹ → tránh nguồn lửa

  • Thông gió tốt

  • Găng tay nitrile khi thao tác lâu

  • Lau sạch bằng:

    • khăn khô

    • hoặc dung môi nhẹ (IPA, isoparaffin)


7. So sánh nhanh QQ-91 với sản phẩm cao cấp Nhật/EU

Tiêu chíQQ-91Nhật/EU
Độ tương phản màuTốtRất tốt
Độ thấm khe hởTốtRất cao
Độ ổn định màuTrung bình–kháCao
Giá thànhThấpCao
Phù hợp sản xuất

Với xưởng khuôn tại Việt Nam, QQ-91 đáp ứng tốt nhu cầu kỹ thuật nếu dùng đúng cách.


8. Kết luận:

  • QQ-91 là dung dịch kiểm tra độ kín & độ chính xác khuôn nhựa, hoạt động theo cơ chế vật lý – thấm màukhông phản ứng hóa học

  • Tính chất lý–hóa: ổn định, trung tính, không ăn mòn, độ thấm vi mô cao

  • Phù hợp cho khuôn nhựa cao cấp, khuôn chính xác, kiểm tra mặt phân khuôn

Thứ Sáu, 12 tháng 12, 2025

Paraffin 58-60-fully/semi-Tính chất lý hóa và so sánh các ứng dụng.

 


1. Phân tích Bản Chất & Thuật Ngữ

Trước hết, cần làm rõ: "Fully paraffin" và "Semi-paraffin" là thuật ngữ công nghiệp, phản ánh mức độ tinh khiết và thành phần hydrocacbon.

  • Fully Paraffin (Paraffin tinh khiết/hoàn toàn - Fully Refined Paraffin Wax - FRW):

    • Thành phần: Chủ yếu là các n-ankan (alkane mạch thẳng) có số carbon từ C18 đến C30+, với hàm lượng cực cao (thường >99%). Được loại bỏ gần như hoàn toàn dầu, các hợp chất thơm, lưu huỳnh và tạp chất.

    • Chỉ số quan trọng: Dầu content (ASTM D721) rất thấp, thường <0.5%. Đây là điểm mấu chốt.

  • Semi-Paraffin (Semi-Refined Paraffin Wax - SRW hoặc Slack Wax tinh chế một phần):

    • Thành phần: Là hỗn hợp của n-ankan (chủ yếu) cùng với một tỷ lệ đáng kể iso-ankan (mạch nhánh) và cycloparaffin (naphthene). Hàm lượng dầu (oil content) cao hơn nhiều, có thể từ 0.5% đến hơn 5%.

    • Bản chất: Nó không phải là "một nửa paraffin", mà là paraffin chưa được tinh chế hoàn toàn, vẫn giữ lại một phần dầu gốc và các hydrocarbon khác.

2. So Sánh Chi Tiết Tính Chất Lý-Hóa Học (Độ Chảy 58-60°C)

Đặc TínhFully Paraffin (58-60°C)Semi-Paraffin (58-60°C)Giải Thích & Hệ Quả Công Nghiệp
Thành phần Hóa họcn-Alkan tinh khiết, đồng đều.Hỗn hợp n-ankan, iso-ankan, naphthen, còn dầu.Bản chất khác biệt dẫn đến mọi tính chất khác.
Cấu trúc Tinh thểTinh thể lớn, dạng tấm (plate-like), có xu hướng sắp xếp trật tự.Tinh thể nhỏ hơn, mịn hơn, cấu trúc kém trật tự hơn do có mặt các chất khác.Quyết định độ trong, độ bóng và độ co ngót.
Độ Trong/ĐụcTrong (translucent đến trong suốt khi nóng chảy và đông rắn).Đục hơn, có thể hơi mờ.Dầu và tạp chất làm tán xạ ánh sáng. Fully paraffin cho nến có độ sáng "sắc nét".
Độ Co Ngót & Biến DạngCo ngót nhiều khi đông đặc, dễ bị lõm tâm, tách khuôn.Co ngót ít hơn, giữ hình dạng khuôn tốt hơn.Dầu trong semi-paraffin đóng vai trò như chất dẻo hóa, lấp đầy khoảng trống giữa các tinh thể.
Độ Cứng & Độ DẻoCứng, giòn, dễ nứt. Độ cứng cao (needle penetration thấp).Mềm và dẻo dai hơn. Độ cứng thấp hơn (needle penetration cao hơn).Semi-paraffin ít bị vỡ trong quá trình vận chuyển, gia công.
Nhiệt độ Nóng ChảyDải nóng chảy hẹp, chuyển trạng thái rõ ràng.Dải nóng chảy rộng hơn, mềm dần khi đun.Ảnh hưởng đến nhiệt độ đổ nến và tính ổn định nhiệt của sản phẩm.
Khả năng Giữ Mùi/HươngRất kém. Bề mặt tinh thể trơn, khó giữ tinh dầu.Tốt hơn nhiều. Cấu trúc phức tạp và dầu giúp "giữ chặt" các phân tử mùi/hương.Quan trọng sống còn với nến thơm. Semi-paraffin thường là thành phần chính của nến thơm.
Độ Ổn định & Màu sắcỔn định cao, khó bị oxy hóa, ít bị ố vàng theo thời gian.Dễ bị oxy hóa hơn do có dầu và tạp chất, có thể xỉn màu hoặc ố nhẹ.Fully paraffin cho sản phẩm cao cấp, màu trắng tinh khiết lâu dài.
Khói & Ngọn lửaNgọn lửa sáng, ổn định, ít khói nếu bấc được điều chỉnh đúng.Có xu hướng tạo nhiều khói hơn một chút do thành phần hydrocacbon không đồng nhất.Cần lưu ý khi thiết kế bấc cho nến semi-paraffin.

3. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp - Lựa Chọn Thực Tiễn

  • Fully Paraffin (58-60°C):

    • Ưu điểm: Sạch, ổn định, cứng, cháy sạch, màu đẹp.

    • Ứng dụng chính:

      1. Nến cao cấp (nến trụ - pillar candles): Cần độ cứng để đứng vững, độ trong để có vẻ ngoài sang trọng.

      2. Bao bì thực phẩm: Sáp gói phô mai, tráng chống thấm cho cốc giấy -> do độ tinh khiết và an toàn.

      3. Mỹ phẩm & Dược phẩm: Son dưỡng, kem dưỡng -> yêu cầu tinh khiết tuyệt đối.

      4. Công nghiệp cao su & nhựa: Chất tách khuôn, chất chống dính.

    • Lưu ý khi dùng: Phải pha thêm phụ gia (stearic acid, vybar, polymer) để giảm co ngót, tăng độ mịn bề mặt và điều chỉnh đặc tính cháy.

  • Semi-Paraffin (58-60°C):

    • Ưu điểm: Giá thành thường thấp hơn, dẻo dai, giữ mùi cực tốt, ít co ngót.

    • Ứng dụng chính:

      1. Nến thơm (scented candles/container candles): Là lựa chọn số 1 nhờ khả năng "giữ hương" vượt trội. Độ dẻo giúp nến ít bị nứt khi gắn bấc và trong quá trình sử dụng.

      2. Nến đổ khuôn hình phức tạp: Nhờ ít co ngót, dễ lấy ra khỏi khuôn và giữ được chi tiết.

      3. Keo dán nóng chảy (Hot-melt adhesive): Là thành phần quan trọng tạo độ dẻo và khả năng bám dính.

      4. Chất bôi trơn nhẹ, chống gỉ: Trong công nghiệp da giày, bao bì.

4. Kinh Nghiệm Thực Tế & Lời Khuyên

  • Trong sản xuất nến: Rất ít khi dùng 100% một loại. Bí quyết nằm ở việc pha trộn (blending). Một công thức kinh điển là pha Fully Paraffin (để tăng độ cứng, điểm chảy) với Semi-Paraffin (để tăng độ dẻo, khả năng giữ hương) và thêm các phụ gia cần thiết. Tỷ lệ phụ thuộc vào loại nến, mùi vị, và điều kiện khí hậu nơi tiêu thụ.

  • Kiểm soát chất lượng: Với Fully Paraffin, cần chú ý điểm chảy (m.p), độ dầu (oil content) và độ trắng (color). Với Semi-paraffin, ngoài điểm chảy, cần quan tâm độ dầu và khả năng giữ mùi (thử nghiệm thực tế là tốt nhất).

  • Xu hướng: Nến thơm đang thống trị thị trường, vì vậy Semi-Paraffin và các loại sáp tổng hợp (soy, palm) có khả năng giữ hương tốt ngày càng quan trọng.

Kết luận:
Hai loại paraffin này như hai anh em trong một gia đình, mỗi người một thế mạnh. Fully Paraffin là "bộ khung cứng cáp, sạch sẽ", phù hợp cho sản phẩm cần vẻ ngoài hoàn hảo và độ tinh khiết. Semi-Paraffin là "chuyên gia về khứu giác và độ dẻo dai", là xương sống của ngành nến thơm hiện đại.

Việc lựa chọn và phối trộn chúng một cách khéo léo, dựa trên hiểu biết sâu sắc về tính chất như phân tích trên, chính là nghệ thuật và khoa học của người làm nghề như chúng ta.

Thứ Hai, 17 tháng 11, 2025

Magie clorua -MgCl₂.6H2O -TQ-AR-0,5kg- Tính chất lý hóa và ứng dụng

 


1. Tính chất hóa học – lý học của MgCl₂

1.1. Tính chất lý học

  • Công thức hóa học: MgCl₂

  • Phân tử lượng: 95,21 g/mol (không ngậm nước); 203,3 g/mol (MgCl₂·6H₂O).

  • Dạng tồn tại:

    • MgCl₂ khan: bột tinh thể trắng, hút ẩm rất mạnh.

    • MgCl₂·6H₂O: tinh thể không màu, dễ chảy rữa.

  • Điểm nóng chảy:

    • MgCl₂ khan: khoảng 714 °C

    • Muối ngậm nước phân hủy khi đun nóng.

  • Độ tan: tan rất mạnh trong nước

    • 54 g/100 g nước ở 20 °C

    • Tan tốt trong ethanol.

  • Tính hút ẩm: RẤT mạnh → thường được dùng làm chất hút ẩm hoặc phải bảo quản kín.

  • Độ dẫn điện: dung dịch có độ dẫn điện cao vì phân ly hoàn toàn thành Mg²⁺ và 2Cl⁻.


1.2. Tính chất hóa học

  • Phân ly:
    MgCl₂ → Mg²⁺ + 2Cl⁻

  • Tính acid yếu: dung dịch MgCl₂ hơi acid do thủy phân nhẹ:
    Mg²⁺ + 2H₂O ⇌ Mg(OH)₂ + 2H⁺

  • Tác dụng với bazơ: tạo kết tủa Mg(OH)₂
    Mg²⁺ + 2OH⁻ → Mg(OH)₂↓

  • Phản ứng với cacbonat:
    MgCl₂ + Na₂CO₃ → MgCO₃↓ + 2NaCl

  • Ổn định: không oxy hóa, không khử, bền ở điều kiện thường.


2. Ứng dụng trong dược phẩm

Magie clorua được sử dụng dưới dạng MgCl₂·6H₂O (dược dụng), độ tinh khiết cao, kim loại nặng cực thấp.

2.1. Bổ sung Magie (Mg²⁺) đường uống

  • Dạng viên nén, viên nang, bột hòa tan, dung dịch uống.

  • Giúp:

    • Ổn định thần kinh cơ

    • Điều hòa nhịp tim

    • Chống chuột rút

    • Giảm stress – cải thiện giấc ngủ

    • Hỗ trợ bệnh lý rối loạn chuyển hóa (tiểu đường, kháng insulin)

Liều dùng phổ biến: 100–400 mg Mg²⁺/ngày (tùy công thức).

2.2. Dùng trong truyền dịch

  • Thành phần của một số dung dịch bù điện giải Mg²⁺.

  • Ứng dụng:

    • Hạ Magie máu cấp

    • Hỗ trợ sản giật (kết hợp MgSO₄ là chủ lực)

2.3. Nguyên liệu sản xuất dược phẩm

MgCl₂ dùng để:

  • Tạo muối Mg hữu cơ (magnesium lactate, citrate…)

  • Làm chất ổn định cho một số dạng thuốc tiêm

  • Làm chất đệm ion trong sản xuất sinh phẩm, enzyme, DNA/RNA polymerase.

2.4. Ứng dụng sinh học – vi sinh

  • Mg²⁺ là ion cần thiết cho hoạt tính nhiều enzyme: ATPase, kinase, polymerase…

  • Trong PCR: MgCl₂ là thành phần quyết định độ hoạt hóa Taq polymerase.


3. Ứng dụng trong công nghiệp

3.1. Sản xuất Mg kim loại (quá trình điện phân)

  • MgCl₂ khan → nguyên liệu chính cho điện phân nóng chảy tạo Mg kim loại.

3.2. Chất chống băng, chống trơn trượt

  • Dùng rải đường mùa lạnh, ưu điểm: ít ăn mòn hơn NaCl.

3.3. Công nghiệp luyện kim

  • Tạo môi trường muối nóng chảy MgCl₂ – KCl để ủ kim loại.

  • Tách tạp, hoàn nguyên oxit MgO.

3.4. Công nghiệp giấy – dệt – nhuộm

  • Làm chất xúc tiến cho quá trình nhuộm sợi cellulose.

  • Tăng độ bám màu.

3.5. Công nghiệp vật liệu xây dựng

  • Thành phần của xi măng Sorel (MgO + MgCl₂):

    • Cường độ cao

    • Khả năng chống ăn mòn tốt

    • Dùng làm sàn công nghiệp, gạch chịu lực.

3.6. Xử lý nước – keo tụ

  • MgCl₂ dùng để tạo Mg(OH)₂ keo tụ → hấp phụ kim loại nặng và chất hữu cơ.


4. Ứng dụng trong ngành phân tích – hóa nghiệm

4.1. Thuốc thử phân tích ion

  • Chuẩn Mg²⁺ trong chuẩn độ EDTA.

  • Tạo thành phần đệm Mg²⁺ trong phân tích ion Ca²⁺ – Mg²⁺.

4.2. PCR – sinh học phân tử

  • MgCl₂ quyết định:

    • Tốc độ kéo dài DNA

    • Độ đặc hiệu mồi

    • Hiệu suất khuếch đại

Nồng độ tối ưu: 1,5 – 3,0 mM tùy polymerase.

4.3. Kiểm nghiệm dược phẩm

  • Dùng làm chất chuẩn nội/chuẩn ngoại.

  • Một số phương pháp phân tích yêu cầu Mg²⁺ để ổn định phức kim loại.

4.4. Phân tích môi trường

  • Dùng để pha dung dịch tiêu chuẩn Mg²⁺ cho ICP-OES, AAS.


5. An toàn hóa chất

  • Độ độc thấp.

  • Không gây bỏng nhưng hút ẩm mạnh → gây kích ứng khi tiếp xúc kéo dài.

  • Dạng bụi có thể kích ứng mắt – mũi.

  • Khi đun nóng muối ngậm nước giải phóng HCl → cần thông gió tốt.

Bảo quản: kín, khô, tránh hơi nước.

Thứ Ba, 11 tháng 11, 2025

BENZYL ALCOHOL-C₇H₈O (C₆H₅CH₂OH)-Trung quốc - Dược dụng - 250kg - Tính chất hóa lý và ứng dụng

 


I. TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA BENZYL ALCOHOL

A. Thông Tin Cơ Bản

  • Công thức phân tử: C₇H₈O (C₆H₅CH₂OH)
  • Khối lượng phân tử: 108.14 g/mol
  • Tên IUPAC: Phenylmethanol
  • Số CAS: 100-51-6

B. Tính Chất Vật Lý Chi Tiết

Thông sốGiá trị
Trạng tháiChất lỏng trong suốt, không màu
MùiThơm nhẹ, dễ chịu, hơi ngọt
VịHơi the, ngọt nhẹ
Điểm nóng chảy-15.2°C đến -15.3°C
Điểm sôi205-205.3°C (401°F)
Tỷ trọng (d₂₀)1.042-1.049 (ở 20°C)
Khối lượng riêng1.044-1.045 g/mL ở 25°C
Chỉ số khúc xạ (n₂₀/D)1.538-1.541
Điểm chớp cháy93-96°C (closed cup); 105°C (open cup)
Nhiệt độ tự bốc cháy436°C (817°F)
Độ nhớt5.474 cP ở 25°C; 2.760 cP ở 50°C

C. Độ Tan

  • Trong nước: 4-4.3 g/100 mL ở 25°C (40-43 g/L)
  • Trong ethanol: Hòa tan hoàn toàn
  • Trong ether, chloroform: Hòa tan hoàn toàn
  • Trong dầu thực vật và tinh dầu: Hòa tan tốt

D. Tính Chất Hóa Học

  • pKa: 15.4 (rất yếu tính acid)
  • LogP (hệ số phân bố): 1.1
  • Áp suất hơi: 0.094 mmHg ở 25°C
  • Mật độ hơi: 3.72 (nặng hơn không khí)
  • Độ phân cực: Có tính phân cực vừa phải
  • Ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường, có thể bị oxy hóa chậm trong không khí thành benzaldehyde

II. ỨNG DỤNG TRONG NGÀNH DƯỢC PHẨM

A. Chất Bảo Quản Kháng Khuẩn

  • Nồng độ sử dụng0.5-2.0% (phổ biến nhất: 0.9-1.0%)
  • Ứng dụng cụ thể:
    • Thuốc tiêm đa liều (multidose vials): 0.9-2.0%
    • Dung dịch truyền tĩnh mạch: 0.9-1.0%
    • Dung dịch bacteriostatic saline: 0.9%
    • Thuốc bôi ngoài da: 1.0-2.0%

B. Dung Môi Dược Phẩm

  • Nồng độ5-20%
  • Mục đích: Hòa tan các hoạt chất khó tan trong nước
  • Ứng dụng: Thuốc tiêm bắp (antibiotics, corticosteroids)

C. Gây Tê Cục Bộ

  • Nồng độ5-10%
  • Sản phẩm: Thuốc xịt, kem bôi, thuốc nhỏ mắt

D. Lưu Ý Quan Trọng trong Dược Phẩm

⚠️ CẢNH BÁO: Không sử dụng cho trẻ sơ sinh (đặc biệt trẻ sinh non) do nguy cơ gây độc thần kinh và suy hô hấp nghiêm trọng (“gasping syndrome”)


III. ỨNG DỤNG TRONG NGÀNH THỰC PHẨM

A. Chất Tăng Hương (Flavoring Agent)

  • Mã số phụ gia: E 1519 (EU), FEMA No. 2137
  • Nồng độ sử dụng:
    • Bánh mỳ: 0.1%
    • Phô mai Gouda: 0.3%
    • Đồ uống có cồn (liqueurs, wines): 0.1-0.5%
    • Bánh nướng (baked goods): 0.1-0.3%
    • Kẹo: 0.2-0.4%
    • Nước giải khát: 0.05-0.15%

B. Dung Môi Thực Phẩm

  • Nồng độ: Thường < 0.5%
  • Chức năng: Hòa tan hương liệu và phụ gia khác

C. An Toàn Thực Phẩm

  • ADI (Acceptable Daily Intake) theo WHO: 5 mg/kg cân nặng/ngày
  • Mức phơi nhiễm trung bình: 0.27 mg/kg/ngày (trẻ nhỏ); thấp hơn ở người lớn

IV. ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP

A. Công Nghiệp Mỹ Phẩm

  • Chất bảo quản0.5-1.0%
  • Dung môi2-5%
  • Nồng độ tối đa cho phép5% (theo quy định an toàn mỹ phẩm)
  • Sản phẩm: Kem, dầu gội, xà phòng, nước hoa, kem dưỡng da

B. Công Nghiệp Sơn và Phủ

  • Nồng độ5-15%
  • Chức năng: Dung môi cho sơn epoxy, alkyd resin, acrylic resin
  • Lợi ích: Cải thiện độ bóng và độ chảy của sơn

C. Công Nghiệp Dệt May

  • Nồng độ2-10%
  • Ứng dụng: Chất trợ nhuộm cho len, polyamide, polyester

D. Công Nghiệp Nông Nghiệp

  • Nồng độ1-5%
  • Sản phẩm: Thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ (làm dung môi và chất ổn định)

E. Công Nghiệp Polymer & Nhựa

  • Nồng độ0.5-3%
  • Chất xúc tác: Sản xuất nhựa epoxy
  • Chất hóa dẻo: Một số loại nhựa đặc biệt

F. Công Nghiệp Nhiếp Ảnh

  • Nồng độ5-15%
  • Chất tăng tốc phát triển: Hiện hình ảnh trong kỹ thuật C-22 color developer

V. BẢNG TỔNG HỢP NỒNG ĐỘ SỬ DỤNG

NgànhỨng DụngNồng Độ (%)Ghi Chú
DƯỢC PHẨMChất bảo quản (tiêm)0.5-2.0%Phổ biến: 0.9-1.0%
 Gây tê cục bộ5-10% 
 Dung môi hòa tan5-20% 
 Chất khử trùng10% 
THỰC PHẨMTăng hương bánh mỳ0.1%E1519
 Tăng hương phô mai0.3% 
 Đồ uống có cồn0.1-0.5% 
 Bánh nướng, kẹo0.1-0.4% 
MỸ PHẨMChất bảo quản0.5-1.0% 
 Dung môi2-5% 
 Nước hoa3-5% 
SƠNDung môi resin5-15%Cải thiện độ bóng
DỆT MAYTrợ nhuộm2-10% 
NÔNG NGHIỆPThuốc BVTV1-5%Dung môi/ổn định
NHỰAXúc tác epoxy0.5-3% 

VI. THÔNG TIN BỔ SUNG

A. Dược Động Học

  • Chuyển hóa: Benzyl alcohol → Benzaldehyde (qua alcohol dehydrogenase) → Benzoic acid (qua aldehyde dehydrogenase) → Hippuric acid (liên hợp với glycine) → Thải qua nước tiểu

B. Độ Tinh Khiết

  • Dược điển (Parenteral grade): ≥ 99.9%
  • USP/EP/BP standard: 99.0-100.5%

C. Bảo Quản

  • Bảo quản trong bình kín, tránh ánh sáng
  • Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh
  • Không sử dụng với container nhựa polystyrene (có thể hòa tan)
  • Dùng container PP (polypropylene) hoặc thủy tinh