Thứ Ba, 11 tháng 11, 2025

Tổng quan về Luyện kim và Chế biến Kim loại

 


Tài liệu này tổng hợp một cách toàn diện các quy trình, công nghệ và các vấn đề liên quan trong ngành luyện kim, dựa trên các nguồn được cung cấp. Các điểm chính bao gồm:

1. Quy trình Luyện kim Ba Giai đoạn: Toàn bộ quá trình chiết xuất kim loại từ quặng được cấu trúc thành ba hoạt động chính: (1) Làm giàu và Tập trung Quặng để loại bỏ tạp chất; (2) Khử (Reduction) để chuyển quặng đã cô đặc thành kim loại tự do; và (3) Tinh chế (Refining) để loại bỏ các tạp chất còn lại và đạt được độ tinh khiết mong muốn.

2. Đa dạng về Phương pháp: Không có một phương pháp phổ quát nào cho tất cả các kim loại. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào bản chất hóa học của quặng và tính chất của kim loại. Các phương pháp vật lý (tách trọng lực, điện từ, tuyển nổi bọt) được sử dụng cho giai đoạn đầu, trong khi các quy trình hóa học (nung luyện, điện phân, thủy luyện) là trung tâm của các giai đoạn khử và tinh chế.

3. Vai trò Trung tâm của Lò nung: Các lò nhiệt độ cao là thiết bị cốt lõi trong luyện kim. Lò cao (Blast Furnace) là công cụ chính để sản xuất sắt. Lò phản xạ (Reverberatory Furnace) được sử dụng rộng rãi cho việc nung rang và nấu chảy. Lò điện, đặc biệt là Lò hồ quang (EAF) và Lò cảm ứng (Induction Furnace), ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong sản xuất thép từ phế liệu và chế biến các hợp kim đặc biệt, mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn và hiệu quả năng lượng cao.

4. Sản xuất Sơ cấp và Thứ cấp: Tài liệu phân biệt rõ ràng giữa sản xuất kim loại sơ cấp (từ quặng nguyên khai) và thứ cấp (từ phế liệu tái chế). Sản xuất thứ cấp, đặc biệt đối với nhôm, đồng, chì và thép, đóng vai trò kinh tế và môi trường quan trọng, thường tiêu thụ ít năng lượng hơn và giảm nhu cầu khai thác.

5. Tác động Môi trường và Các Cơ hội Phòng ngừa: Luyện kim tạo ra các dòng chất thải đáng kể, bao gồm xỉ (slag)bùn (sludge)bụi lò (dust) (ví dụ: bụi K061 từ lò EAF) và khí thải (đặc biệt là lưu huỳnh điôxít). Các cơ hội phòng ngừa ô nhiễm tập trung vào việc tái sử dụng chất thải (ví dụ: xỉ trong xây dựng, bụi trong quá trình thiêu kết), thu hồi kim loại từ bụi, và chuyển đổi khí thải (ví dụ: SO2 thành axit sulfuric).

6. Sự Phát triển Công nghệ: Ngành công nghiệp đang chứng kiến những thay đổi công nghệ quan trọng. Trong sản xuất thép, có sự chuyển dịch từ các nhà máy tích hợp lớn sang các xưởng cán thép nhỏ (mini-mills) linh hoạt hơn, sử dụng lò EAF. Các công nghệ sản xuất sắt không dùng than cốc như quy trình DIOSHISmelt và Corex đang được phát triển để giảm sự phụ thuộc vào than cốc và giảm tác động môi trường.

--------------------------------------------------------------------------------

1. Tổng quan về Quy trình Luyện kim

Luyện kim là toàn bộ quá trình thu thập một kim loại nguyên chất từ quặng của nó. Quá trình này bao gồm một loạt các phương pháp vật lý và hóa học, được chia thành ba hoạt động chính.

1. Tập trung hoặc Làm giàu Quặng: Loại bỏ các tạp chất không mong muốn (gọi là đất đá hoặc ma trận) như đất, cát, và đá từ quặng.

2. Khử (Reduction): Chuyển đổi quặng đã được cô đặc thành kim loại ở trạng thái tự do.

3. Tinh chế hoặc Làm sạch: Loại bỏ các tạp chất còn lại khỏi kim loại thô để đạt được độ tinh khiết cao.

2. Giai đoạn 1: Làm giàu và Tập trung Quặng

Trước khi tập trung, quặng được nghiền thành các mảnh nhỏ và sau đó xay thành dạng bột.

2.1. Phương pháp Vật lý

Phương pháp

Nguyên tắc hoạt động

Ví dụ ứng dụng

Tách trọng lực

Dựa trên sự khác biệt về trọng lượng riêng giữa các hạt quặng và tạp chất. Quặng bột được rửa bằng một dòng nước chảy; các hạt quặng nặng hơn lắng xuống trong khi các tạp chất nhẹ hơn bị cuốn đi.

Quặng oxit và cacbonat, như quặng thiếc (cassiterit) và quặng sắt (haematite).

Tách điện từ

Được sử dụng khi quặng hoặc tạp chất có từ tính. Quặng bột được thả lên một băng tải di chuyển qua một con lăn từ tính mạnh. Các hạt có từ tính bị hút và rơi gần con lăn, trong khi các hạt không từ tính rơi ra xa hơn.

Tách quặng wolframit (FeWO4) có từ tính ra khỏi quặng cassiterit (SnO2) không từ tính.

Tuyển nổi bọt

Dành cho quặng sunfua. Quặng bột được trộn với nước, dầu thông (chất tạo bọt) và natri ethyl xanthat (chất thu thập). Khi thổi không khí qua, các hạt sunfua bám vào bọt dầu và nổi lên, trong khi tạp chất bị nước làm ướt và chìm xuống.

Quặng galen (PbS) và kẽm blende (ZnS).

2.2. Phương pháp Hóa học

Phương pháp

Mô tả

Phản ứng ví dụ

Nung (Calcination)

Nung nóng quặng dưới nhiệt độ nóng chảy trong điều kiện không có không khí. Quá trình này loại bỏ độ ẩm, chất hữu cơ và khí cacbon điôxít từ các quặng hiđroxit ngậm nước hoặc cacbonat, làm cho quặng trở nên xốp.

Al2O3·2H2O → Al2O3 + 2H2O <br> CuCO3·Cu(OH)2 → 2CuO + CO2 + H2O

Nung rang (Roasting)

Nung nóng quặng trong sự hiện diện của không khí. Quá trình này gây ra các thay đổi hóa học như oxy hóa (loại bỏ lưu huỳnh và asen dưới dạng oxit dễ bay hơi) hoặc clo hóa.

Oxy hóa: 2PbS + 3O2 → 2PbO + 2SO2 <br> Clo hóa: Ag2S + 2NaCl → 2AgCl + Na2S

Lọc quặng (Leaching)

Xử lý quặng bằng một dung môi thích hợp để hòa tan kim loại mong muốn, trong khi các tạp chất không tan. Kim loại sau đó được thu hồi từ dung dịch.

Quặng bô-xít: Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O (Nhôm oxit tan trong NaOH) <br> Quặng vàng/bạc: 2NaAg(CN)2 + Zn → Na2Zn(CN)4 + 2Ag (Hòa tan trong NaCN và thu hồi bằng kẽm)

3. Giai đoạn 2: Khử thành Kim loại Tự do

Phương pháp

Nguyên tắc hoạt động

Ví dụ ứng dụng

Nấu luyện (Smelting)

Khử quặng kim loại ở trạng thái nóng chảy tại nhiệt độ cao bằng các chất khử mạnh như cacbon (C), cacbon monoxit (CO), hydro (H2), hoặc nhôm (Al).

Khử bằng cacbon: PbO + C → Pb + CO <br> Khử bằng nhôm (Nhiệt nhôm): Cr2O3 + 2Al → 2Cr + Al2O3

Tự khử

Áp dụng cho quặng sunfua của các kim loại ít dương điện (Hg, Pb, Cu). Quặng được nung trong không khí để chuyển một phần thành oxit, sau đó oxit này phản ứng với phần sunfua còn lại để tạo ra kim loại.

2HgO + HgS → 3Hg + SO2 (Chiết xuất thủy ngân từ quặng cinnabar)

Khử điện phân

Dành cho các kim loại rất dương điện (Na, K, Mg, Al). Thực hiện điện phân oxit, hiđroxit hoặc clorua của chúng ở trạng thái nóng chảy. Kim loại được giải phóng tại cực âm (cathode).

Sản xuất natri bằng cách điện phân NaCl nóng chảy (quá trình Down).

Thủy luyện kim (Hydrometallurgy)

Dựa trên nguyên tắc kim loại dương điện hơn có thể đẩy kim loại ít dương điện hơn ra khỏi dung dịch muối của nó.

Chiết xuất đồng: CuSO4 + Fe → Cu + FeSO4 (Sắt đẩy đồng ra khỏi dung dịch đồng sunfat)

Hỗn hống (Amalgamation)

Dùng để tách các kim loại quý (vàng, bạc). Quặng được cho tiếp xúc với thủy ngân, tạo thành một hỗn hống. Kim loại được thu hồi bằng cách chưng cất để loại bỏ thủy ngân.

Tách vàng và bạc từ quặng tự nhiên.

Trong quá trình nấu luyện, một chất trợ dung (flux) được thêm vào để kết hợp với các tạp chất (đất đá) tạo thành xỉ (slag). Xỉ nhẹ hơn và nổi lên trên bề mặt kim loại nóng chảy, giúp loại bỏ tạp chất.

4. Giai đoạn 3: Tinh chế Kim loại

Kim loại thu được từ giai đoạn khử thường không tinh khiết và cần được làm sạch thêm.

Phương pháp Tinh chế

Nguyên tắc

Kim loại áp dụng

Hòa tan (Liquation)

Dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ nóng chảy. Kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn sẽ chảy đi, để lại tạp chất rắn.

Bi, Sn, Pb, Hg

Chưng cất

Dành cho các kim loại dễ bay hơi. Kim loại được đun nóng để bay hơi và sau đó ngưng tụ lại ở dạng tinh khiết.

Zn, Cd, Hg

Oxy hóa nhiệt luyện

Sử dụng khi tạp chất có ái lực với oxy lớn hơn kim loại. Các phương pháp bao gồm Cupellation (loại bỏ chì khỏi bạc), Bessemerisation (tinh chế gang), và Poling (khử oxit trong đồng bằng cách khuấy bằng cọc gỗ tươi).

Fe, Cu, Ag

Tinh chế điện phân

Phương pháp quan trọng nhất. Kim loại không tinh khiết làm cực dương (anode), một tấm kim loại tinh khiết làm cực âm (cathode). Kim loại tinh khiết hòa tan từ anode và kết tủa trên cathode. Tạp chất lắng xuống dưới dạng bùn anôt.

Cu, Ag, Au, Al, Pb

Phương pháp đặc biệt

Quy trình Mond: Dùng CO để tạo hợp chất niken cacbonyl dễ bay hơi, sau đó phân hủy ở nhiệt độ cao để thu niken tinh khiết. <br> Quy trình van Arkel: Chuyển kim loại thành hợp chất iốt dễ bay hơi, sau đó phân hủy để thu kim loại siêu tinh khiết. <br> Tinh chế vùng: Dùng một vùng nóng chảy di chuyển dọc theo thanh kim loại để dồn tạp chất về một đầu.

Mond: Ni <br> van Arkel: Ti, Zr, Hf, Si <br> Tinh chế vùng: Si, Ge, Ga

5. Các loại Lò nung trong Luyện kim

Lò nung là thiết bị tạo ra nhiệt độ cao để thực hiện các quá trình luyện kim.

Loại Lò

Đặc điểm và Cấu tạo

Ứng dụng

Lò phản xạ (Reverberatory)

Nhiên liệu không tiếp xúc trực tiếp với phối liệu. Ngọn lửa được dội từ trần lò xuống phối liệu. Có ba phần: buồng đốt, lò nung, và ống khói.

Nấu luyện (khử), nung rang quặng (ví dụ: quặng galen, pyrit đồng).

Lò cao (Blast Furnace)

Cấu trúc dạng ống khói cao (25-60m). Phối liệu (quặng, than cốc, chất trợ dung) được nạp từ trên xuống. Không khí nóng được thổi vào từ dưới lên. Nhiệt độ có thể đạt 1500°C ở đáy. Xỉ nổi lên trên kim loại nóng chảy, bảo vệ kim loại khỏi tái oxy hóa.

Luyện gang từ quặng sắt, chiết xuất đồng.

Lò điện (Electric Furnace)

Chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng nhiệt, cho phép đạt nhiệt độ rất cao và quy trình sạch. Có ba loại chính:

Sản xuất thép hợp kim, kim loại màu, các ứng dụng cần nhiệt độ cao.

- Lò điện trở

Nhiệt được tạo ra do hiệu ứng Joule (mất mát I²R) khi dòng điện đi qua một vật liệu có điện trở. Có thể là sưởi ấm trực tiếp (dòng điện đi qua phối liệu) hoặc gián tiếp (dòng điện đi qua một bộ phận phát nhiệt).

Lò bain-muối, lò sưởi ấm buồng.

- Lò cảm ứng

Nhiệt được tạo ra bằng phương pháp cảm ứng điện từ trong kim loại. Một cuộn dây đồng (cuộn sơ cấp) tạo ra một từ trường biến thiên, gây ra các dòng điện xoáy trong phối liệu kim loại (thứ cấp), làm nóng chảy nó. Sạch, hiệu quả năng lượng và dễ kiểm soát.

Luyện thép, gang, đồng, nhôm và các kim loại quý.

- Lò hồ quang

Nhiệt được tạo ra bởi một hồ quang điện giữa các điện cực cacbon và phối liệu. Nhiệt độ có thể đạt trên 3000°C. Lò có thể là loại trực tiếp (hồ quang tiếp xúc với phối liệu) hoặc gián tiếp (nhiệt bức xạ từ hồ quang).

Sản xuất thép hợp kim, nấu chảy sắt đúc.

6. Quy trình Chế biến các Kim loại Cụ thể

6.1. Nhôm (Aluminum)

• Sản xuất Sơ cấp:

    1. Quy trình Bayer: Chiết xuất nhôm oxit (Al₂O₃) tinh khiết từ quặng bô-xít bằng cách xử lý với dung dịch NaOH nóng dưới áp suất.

    2. Quy trình Hall-Héroult: Điện phân Al₂O₃ hòa tan trong cryolit nóng chảy để tạo ra nhôm kim loại.

• Sản xuất Thứ cấp: Nấu chảy phế liệu nhôm trong lò phản xạ hoặc lò điện. Tạp chất được loại bỏ bằng clo hoặc các chất trợ dung khác.

• Vấn đề Môi trường:

    ◦ Bùn đỏ: Chất thải rắn từ quy trình Bayer, chứa oxit sắt, silic và các kim loại khác.

    ◦ Khí thải: Florua, CO, CO₂, SO₂ từ quá trình điện phân. Sử dụng cực dương nướng trước có thể giảm thiểu khí thải.

    ◦ Bụi: Từ quá trình nghiền, nung và xử lý vật liệu.

6.2. Đồng (Copper)

• Sản xuất Sơ cấp:

    ◦ Hỏa luyện kim (Pyrometallurgy): Áp dụng cho quặng sunfua. Quặng được nấu chảy để tạo ra "matte" (hỗn hợp sunfua đồng-sắt), sau đó được chuyển đổi trong lò thổi để tạo ra "đồng xỉn" (blister copper). Cuối cùng là tinh chế bằng lửa và điện phân.

    ◦ Thủy luyện kim (Hydrometallurgy): Quặng oxit được lọc bằng axit sulfuric, sau đó đồng được thu hồi bằng phương pháp xi măng hóa (dùng sắt phế liệu) hoặc chiết xuất dung môi và điện phân.

• Sản xuất Thứ cấp: Làm sạch và nấu chảy phế liệu đồng.

• Vấn đề Môi trường:

    ◦ Khí thải: Lưu huỳnh điôxít (SO₂) là sản phẩm phụ chính, thường được thu hồi để sản xuất axit sulfuric.

    ◦ Xỉ: Tạp chất từ quá trình nấu chảy, có thể được bán làm vật liệu xây dựng.

    ◦ Bùn anôt: Từ quá trình tinh chế điện phân, chứa các kim loại quý như vàng, bạc.

6.3. Chì (Lead)

• Sản xuất Sơ cấp: Quặng chì cô đặc được thiêu kết, sau đó nấu chảy trong lò cao. Chì thô ("chì thỏi") được tinh chế thêm bằng các phương pháp hỏa luyện để loại bỏ các kim loại khác như đồng, antimon.

• Sản xuất Thứ cấp: Nguồn chính là ắc quy chì-axit đã qua sử dụng. Các thành phần chứa chì được nấu chảy trong lò cao hoặc lò quay.

• Vấn đề Môi trường:

    ◦ Khí thải: Oxit lưu huỳnh và các hạt bụi chứa chì và các kim loại nặng khác. Các hệ thống kiểm soát khí thải (ví dụ: túi lọc) là rất cần thiết.

    ◦ Xỉ: Từ lò cao, chứa silicat và các oxit kim loại.

    ◦ Chất thải nguy hại: Bụi/bùn từ kiểm soát khí thải (K0691) và nước thải từ quá trình sản xuất (K065) được phân loại là chất thải nguy hại RCRA.

6.4. Kẽm (Zinc)

• Sản xuất Sơ cấp: Phổ biến nhất là quy trình thủy luyện. Quặng kẽm được nung rang, lọc bằng axit, sau đó dung dịch được tinh chế và điện phân để thu hồi kẽm tinh khiết.

• Sản xuất Thứ cấp: Tái chế kẽm từ phế liệu tấm, bụi lò thép mạ kẽm, và các nguồn khác thông qua các quy trình nấu chảy và chưng cất.

• Vấn đề Môi trường:

    ◦ Khí thải: Lưu huỳnh điôxít từ quá trình nung rang, thường được thu hồi để sản xuất axit sulfuric.

    ◦ Bùn: Từ các thiết bị kiểm soát khí thải (K066) và từ các bể điện phân, có thể chứa cadimi, chì và được phân loại là chất thải nguy hại.

    ◦ Bánh đồng: Sản phẩm phụ từ quá trình tinh chế, được bán cho các nhà máy chế biến đồng.

6.5. Thép (Steel)

• Sản xuất từ Quặng sắt (Nhà máy Tích hợp):

    1. Sản xuất Than cốc (Cokemaking): Than đá được nung trong lò cốc để tạo ra than cốc, nguồn nhiên liệu và chất khử chính.

    2. Luyện gang (Ironmaking): Quặng sắt, than cốc và đá vôi được nấu chảy trong lò cao để sản xuất gang lỏng.

    3. Luyện thép (Steelmaking): Gang lỏng được tinh chế trong Lò Oxy Thổi (BOF), nơi oxy tinh khiết được thổi vào để loại bỏ cacbon dư thừa.

• Sản xuất từ Phế liệu (Xưởng cán thép nhỏ - Mini-mills): Thép phế liệu được nấu chảy trong Lò Hồ quang Điện (EAF). Phương pháp này linh hoạt, tiết kiệm vốn đầu tư hơn và là xu hướng chính hiện nay.

• Vấn đề Môi trường:

    ◦ Khí thải lò cốc: Nguồn ô nhiễm lớn, thải ra bụi than, hợp chất amoni và các chất hữu cơ. Các công nghệ sản xuất sắt không dùng than cốc (DIOS, Corex) đang được phát triển để giải quyết vấn đề này.

    ◦ Bụi lò EAF: Chứa các kim loại như kẽm, chì, cadimi, được phân loại là chất thải nguy hại (RCRA K061). Việc thu hồi kim loại từ bụi này là một lĩnh vực quan trọng.

    ◦ Xỉ: Từ lò cao và lò BOF/EAF, phần lớn được tái sử dụng trong ngành xây dựng.

7. Hoạt động của Xưởng đúc (Foundries)

Xưởng đúc chuyên nấu chảy và đúc kim loại thành các hình dạng mong muốn.

• Quy trình chính:

    1. Làm khuôn (Mold Making): Phổ biến nhất là khuôn cát tươi (hỗn hợp cát, đất sét, cacbon và nước). Lõi (core) được sử dụng để tạo các chi tiết rỗng bên trong vật đúc.

    2. Nấu chảy kim loại: Sử dụng các loại lò như lò đứng (cupola), lò điện (hồ quang, cảm ứng), lò phản xạ. Lò cảm ứng ngày càng phổ biến do kiểm soát tốt và ít gây ô nhiễm.

    3. Rót và Làm nguội: Kim loại lỏng được rót vào khuôn.

    4. Phá dỡ khuôn (Shakeout) và Làm sạch: Khuôn cát được phá vỡ để lấy vật đúc, sau đó vật đúc được làm sạch bằng bắn bi thép hoặc các phương pháp cơ học khác.

• Dòng chất thải và Phương pháp Phòng ngừa:

    ◦ Chất thải rắn: Là vấn đề lớn nhất, chủ yếu là cát khuôn, xỉ, bụi từ hệ thống kiểm soát khí thải và vật liệu chịu lửa đã qua sử dụng.

    ◦ Thu hồi Cát (Sand Reclamation): Là ưu tiên hàng đầu. Cát khuôn có thể được xử lý bằng các phương pháp cơ học (khô), nhiệt, hoặc hóa học để loại bỏ chất kết dính và tái sử dụng, giảm đáng kể lượng chất thải phải chôn lấp. Cát đã qua sử dụng cũng có thể được tái chế trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất xi măng, nhựa đường.

    ◦ Xỉ và Bụi: Có thể được xử lý để thu hồi kim loại nếu hàm lượng đủ cao, hoặc được tái sử dụng trong các quy trình khác.
Link download tiếng Việt: https://drive.google.com/file/d/18zdJHuErqGpajCRKNUOCVq2bqYBPG5eq/view?usp=sharing

Thứ Năm, 6 tháng 11, 2025

Tóm lược bảng cách ly hóa chất nguy hiểm

 


Ảnh cung cấp một ma trận trực quan chi tiết về các quy tắc cách ly và phân tách đối với 12 loại hóa chất nguy hiểm khác nhau. Mục tiêu chính của bảng này là hướng dẫn việc lưu trữ an toàn, ngăn ngừa các phản ứng hóa học nguy hiểm có thể dẫn đến cháy, nổ hoặc phát tán chất độc.

Những điểm chính:

• Phân loại rõ ràng: Bảng xác định 12 nhóm hóa chất nguy hiểm, mỗi nhóm được minh họa bằng các biểu tượng GHS (Hệ thống Hài hòa Toàn cầu về Phân loại và Ghi nhãn Hóa chất) tương ứng. Các loại này bao gồm từ khí dễ cháy, chất oxy hóa đến chất độc và chất ăn mòn.

• Quy tắc dựa trên khoảng cách: Các yêu cầu cách ly được xác định chủ yếu thông qua các khoảng cách tối thiểu cụ thể: 0 mét (lưu trữ chung), 3 mét và 6 mét. Khoảng cách phổ biến nhất đối với các hóa chất không tương thích là 3 mét.

• Yêu cầu "Cách ly" đặc biệt: Đối với các kết hợp có rủi ro cao, bảng chỉ định yêu cầu "Cách ly" thay vì một khoảng cách cụ thể. Điều này ngụ ý sự cần thiết phải có các biện pháp phân tách nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như sử dụng các tủ chứa riêng, phòng lưu trữ khác nhau hoặc các rào cản vật lý.

• Rủi ro cao nhất: Các chất oxy hóa (khí và rắn), chất độc và chất ăn mòn thể hiện mức độ không tương thích cao nhất, thường yêu cầu khoảng cách 3 mét hoặc phải "Cách ly" hoàn toàn khỏi hầu hết các loại hóa chất khác. Đặc biệt, "Chất độc" và "Chất ăn mòn" yêu cầu "Cách ly" trong đa số các trường hợp kết hợp.

Phân Tích Chi Tiết Bảng Cách Ly

1. Cấu Trúc và Mục Đích

Tài liệu là một biểu đồ ma trận được thiết kế để cung cấp hướng dẫn nhanh chóng và dễ hiểu về việc lưu trữ chung các loại hóa chất nguy hiểm. Bằng cách tham chiếu chéo giữa hai loại hóa chất bất kỳ trên hàng và cột, người sử dụng có thể xác định ngay lập tức yêu cầu lưu trữ phù hợp, dù đó là cho phép lưu trữ cùng nhau, duy trì một khoảng cách an toàn tối thiểu, hay yêu cầu phân tách hoàn toàn.

2. Phân Loại Hóa Chất Nguy Hiểm

Bảng phân loại và xác định 12 nhóm hóa chất nguy hiểm dựa trên các đặc tính và biểu tượng GHS của chúng.

Tên Hóa Chất

Biểu Tượng GHS Tương Ứng

Khí dễ cháy

Ngọn lửa

Khí không độc và không cháy

Bình khí ga

Khí độc

Đầu lâu xương chéo, Mối nguy sức khỏe

Khí Oxi hoá

Ngọn lửa trên vòng tròn

Chất lỏng dễ cháy

Ngọn lửa

Chất rắn dễ cháy

Ngọn lửa

Chất tự bốc cháy

Ngọn lửa

Chất nguy hiểm khi tiếp xúc với nước

Ngọn lửa

Chất Oxi hoá

Ngọn lửa trên vòng tròn

Chất Oxi hoá hữu cơ

Ngọn lửa, Ngọn lửa trên vòng tròn

Chất độc

Đầu lâu xương chéo

Chất ăn mòn

Ăn mòn

3. Ma Trận Cách Ly Toàn Diện

Dưới đây là bảng tái tạo đầy đủ dữ liệu từ ma trận nguồn, trình bày chi tiết các yêu cầu cách ly giữa từng cặp loại hóa chất.

HÓA CHẤT NGUY HIỂM

Khí dễ cháy

Khí không độc và không cháy

Khí độc

Khí Oxi hoá

Chất lỏng dễ cháy

Chất rắn dễ cháy

Chất tự bốc cháy

Chất nguy hiểm khi tiếp xúc với nước

Chất Oxi hoá

Chất Oxi hoá hữu cơ

Chất độc

Chất ăn mòn

Khí dễ cháy

0 m

0 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Khí không độc và không cháy

0 m

0 m

0 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Khí độc

3 m

0 m

0 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Khí Oxi hoá

3 m

3 m

3 m

0 m

3 m

6 m

3 m

3 m

0 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Chất lỏng dễ cháy

3 m

3 m

3 m

3 m

0 m

3 m

3 m

3 m

3 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Chất rắn dễ cháy

3 m

3 m

3 m

6 m

3 m

0 m

3 m

3 m

3 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Chất tự bốc cháy

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

0 m

3 m

3 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Chất nguy hiểm khi tiếp xúc với nước

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

0 m

3 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Chất Oxi hoá

3 m

3 m

3 m

0 m

3 m

3 m

3 m

3 m

0 m

Cách ly

Cách ly

3 m

Chất Oxi hoá hữu cơ

Cách ly

Cách ly

Cách ly

Cách ly

Cách ly

Cách ly

Cách ly

Cách ly

Cách ly

0 m

Cách ly

Cách ly

Chất độc

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

Cách ly

0 m

3 m

Chất ăn mòn

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

3 m

Cách ly

3 m

0 m

NATRI PEROXIT (Na₂O₂)-AR-TQ - Tính chất và Ứng dụng trong công nghiệp

 


1. TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA Na₂O₂

Tên gọi: Natri peroxit
Công thức: Na₂O₂
Khối lượng mol: 77.98 g/mol
Dạng: Tinh thể màu vàng nhạt hoặc vàng chanh
Tỷ trọng: 2.8 g/cm³ (ở 20°C)
Điểm nóng chảy: ~657°C
Phân hủy: Trên 657°C tạo Na₂O + ½ O₂
Tính tan: Tan chậm trong nước, nhưng phản ứng mãnh liệt → tạo NaOH và O₂
Phản ứng thủy phân:

2Na2​O2​+2H2​O→4NaOH+O2​↑

Tính oxi hóa mạnh: Là chất oxi hóa vô cơ rất mạnh, có thể oxi hóa nhiều kim loại, sunfua, hữu cơ và cả các halogenid.


2. PHẢN ỨNG HÓA HỌC ĐẶC TRƯNG

  1. Phản ứng với CO₂:

    2Na2​O2​+2CO2​→2Na2​CO3​+O2​↑

    → Ứng dụng trong tạo oxy và hấp thụ CO₂ (dùng trong tàu ngầm, tàu vũ trụ).

  2. Phản ứng với lưu huỳnh hoặc sunfua kim loại (Ag₂S, PbS, Cu₂S...):

    Na2​O2​+Ag2​S→Na2​SO4​+2Ag↑

    → Cơ sở ứng dụng trong phân hủy quặng chứa sunfua kim loại quý.

  3. Phản ứng với oxit kim loại nặng (MnO₂, Cr₂O₃, Fe₂O₃):

    2Na2​O2​+2Cr2​O3​→4Na2​CrO4

    → Tạo muối cromat tan để hòa tách kim loại quý đồng hành.


3. ỨNG DỤNG TRONG TÁCH KIM LOẠI QUÝ (Au, Ag, Pt, Pd)

Ứng dụngPhản ứng chính / Cơ chế% Na₂O₂ (theo khối lượng hỗn hợp phản ứng)Ghi chú kỹ thuật
1. Hòa tách mẫu phân tích (fusion)Na₂O₂ dùng trong nấu chảy mẫu quặng Au, Ag, Pt, Pd với Na₂CO₃ ở 500–600°C tạo dạng oxi hóa tan.20–40%Giúp phá vỡ khoáng sunfua, silicat, cromit khó tan, chuyển Au, Pt, Pd vào dung dịch hòa tan để phân tích hoặc tinh luyện.
2. Oxi hóa sơ bộ quặng sunfua (Ag₂S, AuS₂, Cu₂S, FeS₂)Na₂O₂ oxi hóa S thành SO₄²⁻, kim loại thành oxit → dễ hòa tách bằng HCl hoặc GDA.10–25%Dùng giai đoạn tiền xử lý trước khi ủ bằng thiourea hoặc GDA.
3. Tách Ag khỏi sunfua bạc đen hoặc bột AgSAg₂S + 2Na₂O₂ → 2Na₂SO₄ + 2Ag15–30%Phản ứng cần nhiệt độ 400–450°C, tiến hành trong chén niken.
4. Tạo môi trường oxi hóa mạnh trong luyện Au, Pt, PdNa₂O₂ sinh O₂ và NaOH → oxi hóa các hợp chất hữu cơ và lưu huỳnh còn lại.5–10% trong dung dịch hoặc 15–20% khi trộn khôDùng trong tinh luyện điện phân hoặc làm sạch bùn quý.

4. ỨNG DỤNG KHÁC TRONG CÔNG NGHIỆP

Ngành / Mục đíchTác dụng chínhTỷ lệ Na₂O₂ sử dụng
Sản xuất oxy khẩn cấp (tàu ngầm, tàu vũ trụ)Hấp thụ CO₂ và sinh O₂Viên nén chứa 80–90% Na₂O₂
Tẩy trắng vải, giấy, sợi tổng hợpOxi hóa chất màu hữu cơ5–8% Na₂O₂ so với khối lượng chất tẩy
Sản xuất NaBO₂, Na₂CrO₄ (từ oxit B, Cr)Oxi hóa nguyên liệu ban đầu10–30% Na₂O₂ trong hỗn hợp nấu chảy
Tiền xử lý mẫu địa chất (phân tích quặng)Phá hủy khoáng bền như spinel, magnetit20–40% Na₂O₂

5. AN TOÀN KHI SỬ DỤNG Na₂O₂

Cảnh báo:
Na₂O₂ là chất oxi hóa mạnh, phản ứng dữ dội với nước, rượu, chất hữu cơ, và vật liệu dễ cháy.

Biện pháp an toàn:

  • Không để tiếp xúc với nước hoặc không khí ẩm.
    → Bảo quản trong bình thép không gỉ kín, có khí trơ (argon hoặc N₂).

  • Không dùng dụng cụ thủy tinh ẩm, nhựa, hay gỗ.
    → Dùng chén niken hoặc thép không gỉ.

  • Khi phản ứng, gia nhiệt từ từ, khuấy đều.

  • Trang bị bảo hộ đầy đủ: kính, găng chịu kiềm, khẩu trang lọc bụi kiềm.

  • Nếu tiếp xúc với da: rửa bằng nước lạnh nhiều lần, sau đó trung hòa nhẹ bằng dung dịch axit yếu (H₃BO₃ 3% hoặc CH₃COOH loãng).


6. KẾT LUẬN

Natri peroxit là chất oxi hóa vô cơ rất mạnh, đặc biệt hữu ích trong các quá trình:

  • Tiền xử lý quặng sunfua chứa Au, Ag, Pt, Pd

  • Hòa tách mẫu phân tích kim loại quý khó tan

  • Sinh oxy, tẩy trắng, tổng hợp hóa chất oxi hóa cao

Tuy nhiên, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn chống ẩm và phản ứng nhiệt, vì chỉ cần 0.5 g nước/1 g Na₂O₂ đã gây phản ứng mãnh liệt sinh nhiệt và O₂.

 

Thứ Hai, 3 tháng 11, 2025

Bình xịt tẩy keo dán - QQ78 - China - ứng dụng và cách sử dụng an toàn nhất

 


Bình xịt QQ78 là sản phẩm tẩy keo chuyên dụng của hãng QIQIANG, được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn các loại keo dính, keo công nghiệp, keo decal, nhựa dính còn sót lại trên nhiều loại bề mặt khác nhau.
1. Cấu tạo hóa học & dung môi chính của QQ78

Mặc dù hãng QIQIANG không công bố công thức chi tiết, qua phân tích phổ biến của nhóm dung môi tẩy keo trong các sản phẩm cùng loại, QQ78 thường chứa các thành phần sau:

Nhóm dung môiThành phần điển hìnhVai trò chính
Hydrocacbon aliphatic nhẹ (C₆–C₁₀)n-Hexane, Heptane, CyclohexaneLàm dung môi mang, bay hơi nhanh, hòa tan nhựa keo gốc acrylic, cyanoacrylate, cao su tổng hợp.
Xeton mạnhAcetone, Methyl Ethyl Ketone (MEK)Cắt đứt liên kết polymer của keo 502, keo epoxy; tăng tốc quá trình tẩy.
Este hữu cơEthyl acetate, Butyl acetateTăng khả năng thấm bề mặt, hòa tan các loại keo vinyl và keo nhựa tổng hợp.
Dung môi clo hóa nhẹ (ít hoặc không)Dichloromethane (CH₂Cl₂) hoặc không có trong bản ROHSNếu có, giúp hòa tan keo cứng nhanh; tuy nhiên bản đạt ROHS EU thường thay thế bằng hydrocarbon isoparaffin.
Phụ gia ức chế ăn mòn & làm bóngSilicones hoặc alkyl-polysiloxaneGiúp bảo vệ bề mặt nhôm, inox, tránh xỉn màu, tăng độ bóng sau khi tẩy.
Khí đẩy AerosolPropan/Butan/CO₂Tạo áp lực xịt ổn định và khô nhanh.

2. Cơ chế tẩy keo của QQ78

  1. Phá vỡ mạng polymer: các dung môi xeton + hydrocarbon thâm nhập vào liên kết polymer của keo cyanoacrylate, polyurethane hoặc epoxy, làm mềm hoặc hòa tan lớp keo.

  2. Tách lớp keo ra khỏi nền: lực mao dẫn của dung môi kết hợp bay hơi nhanh → tách keo ra khỏi bề mặt nhựa/kim loại.

  3. Bốc hơi hoàn toàn: chỉ để lại bề mặt khô, không có màng dầu, không cần rửa lại.


3. So sánh QQ78 với các sản phẩm tương tự

Tiêu chíQQ78 (QIQIANG)3M Adhesive Remover 08984Würth Adhesive Remover 0893 222
Dung môi chínhHydrocarbon + Xeton nhẹCitrus terpenes (dầu cam) + napthaHydrocarbon thơm + Citrus oil
Tốc độ tẩyRất nhanh (3–10 giây với keo 502)Trung bình (30–60 giây)Trung bình (15–30 giây)
Ảnh hưởng bề mặt nhựaKhông ăn mòn ABS, PP, PVC (nếu dùng đúng liều)Dịu hơn, phù hợp nhựa mềmCó thể mờ nhẹ trên nhựa bóng
Dư lượng sau tẩyKhông có, bay hơi khô hoàn toànCó dầu nhẹ (từ terpene)Có thể còn màng mỏng chống gỉ
Ứng dụng chínhXưởng điện tử, cơ khí, công nghiệp ép nhựaDán decal ô tô, keo quảng cáoCơ khí, công trình sơn phủ
Chuẩn an toànĐạt EU SVHC, ROHSĐạt CARB – VOC thấpĐạt REACH EU

4. Gợi ý sử dụng kỹ thuật

  • Khoảng cách phun: 15–25 cm, tránh phun quá gần gây chảy sơn hoặc mờ nhựa.

  • Thời gian tác dụng: để 3–10 giây cho dung môi thấm, sau đó lau bằng khăn mềm hoặc nhựa mỏng.

  • Không dùng trên: vật liệu acrylic trong suốt, polycarbonate mỏng, sơn chưa khô.

  • Bảo quản: nơi khô mát < 45 °C, tránh gần nguồn nhiệt.


5. Kết luận 

Bình xịt QQ78  dung môi tẩy keo công nghiệp gốc hữu cơ bay hơi nhanh, có hiệu quả cao trong:

  • Tẩy keo 502, keo epoxy, keo decal, nhựa dính, dầu mỡ polymer hóa

  • Không để lại cặn, không ăn mòn nhôm, inox, sơn phủ cứng hoặc nhựa ABS, PP, PVC

Thích hợp cho ngành điện tử, quảng cáo, cơ khí chính xác, ép nhựa và nội thất.
https://vimextech.com/binh-xit-tay-keo-dan-qq78-china-ung-dung-va-cach-su-dung-an-toan-nhat